Nãy là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Nãy
Nãy là gì? Nãy là từ chỉ thời gian ngắn vừa mới trôi qua, thường đặt sau các từ “khi”, “lúc”, “ban” để tạo thành cụm phó từ như “khi nãy”, “lúc nãy”, “ban nãy”. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “nãy” nhé!
Nãy nghĩa là gì?
Nãy là từ chỉ khoảng thời gian ngắn vừa mới trôi qua, thường kết hợp với “khi”, “lúc”, “ban” để tạo thành phó từ chỉ thời gian. Đây là từ thuần Việt, không phải từ Hán Việt.
Trong giao tiếp đời thường, “nãy” xuất hiện rất phổ biến:
Trong câu hỏi: “Lúc nãy anh đi đâu?” – hỏi về việc vừa xảy ra cách đây không lâu.
Trong câu trần thuật: “Ban nãy tôi gặp cô ấy ở chợ” – kể lại sự việc vừa diễn ra.
Trong giao tiếp thân mật: Từ “nãy” tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên hơn so với các cách nói trang trọng như “vừa rồi”, “mới đây”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nãy”
Từ “nãy” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, không thể đứng một mình mà phải kết hợp với các từ khác.
Sử dụng “nãy” khi muốn diễn đạt thời điểm vừa qua một cách tự nhiên, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
Nãy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nãy” được dùng khi nói về sự việc vừa xảy ra trong khoảng thời gian ngắn trước đó, thường trong văn nói và giao tiếp thân mật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nãy”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nãy” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Khi nãy mẹ gọi điện cho con.”
Phân tích: Chỉ cuộc gọi vừa xảy ra cách đây ít phút hoặc vài giờ.
Ví dụ 2: “Lúc nãy tôi thấy anh ấy đi ngang qua đây.”
Phân tích: Mô tả sự việc vừa chứng kiến trong thời gian ngắn trước đó.
Ví dụ 3: “Ban nãy trời còn nắng, giờ lại mưa rồi.”
Phân tích: So sánh thời tiết giữa thời điểm gần đây và hiện tại.
Ví dụ 4: “Vừa nãy em nói gì, chị không nghe rõ?”
Phân tích: Hỏi lại về điều vừa được nói cách đây vài giây.
Ví dụ 5: “Lúc nãy tôi lỡ lời, xin bác đừng giận.”
Phân tích: Xin lỗi về lời nói vừa phát ra trước đó.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nãy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nãy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vừa rồi | Sau này |
| Mới đây | Mai sau |
| Vừa xong | Tương lai |
| Hồi nãy | Lát nữa |
| Mới tức thì | Về sau |
| Cách đây chút | Ngày mai |
Dịch “Nãy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nãy (lúc nãy) | 刚才 (Gāngcái) | Just now | さっき (Sakki) | 아까 (Akka) |
Kết luận
Nãy là gì? Tóm lại, “nãy” là từ thuần Việt chỉ khoảng thời gian ngắn vừa trôi qua, thường kết hợp với “khi”, “lúc”, “ban” trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt tự nhiên và thân mật.
