Giá biển là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Giá biển

Giá biển là gì? Giá biển là khung hoặc chân đỡ dùng để gắn, treo các loại biển hiệu, biển quảng cáo, biển báo giao thông ở nơi công cộng. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống, từ cửa hàng kinh doanh đến hệ thống giao thông đường bộ. Cùng khám phá chi tiết về các loại giá biển và cách sử dụng phù hợp ngay bên dưới!

Giá biển nghĩa là gì?

Giá biển là cấu trúc chân đế hoặc khung đỡ được thiết kế để lắp đặt, trưng bày các loại biển hiệu, bảng thông tin tại vị trí cố định hoặc di động. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “giá” (vật dùng để đỡ, treo) và “biển” (tấm bảng ghi thông tin).

Trong tiếng Việt, từ “giá biển” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong kinh doanh: Giá biển là khung đỡ biển hiệu cửa hàng, biển quảng cáo, standee – công cụ marketing quan trọng để thu hút khách hàng.

Trong giao thông: Giá biển là cột, trụ gắn biển báo giao thông, biển chỉ dẫn đường đi, đảm bảo an toàn cho người tham gia giao thông.

Trong sự kiện: Giá biển dạng chữ X, chữ L, rollup được dùng phổ biến trong hội nghị, triển lãm, sự kiện quảng bá thương hiệu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giá biển”

Từ “giá biển” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “giá” và “biển” để chỉ vật dụng đỡ biển hiệu. Cùng với sự phát triển của thương mại và quảng cáo, giá biển ngày càng đa dạng về chủng loại và chất liệu.

Sử dụng “giá biển” khi nói về khung đỡ, chân đế của biển hiệu, biển quảng cáo hoặc biển báo các loại.

Cách sử dụng “Giá biển” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giá biển” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giá biển” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giá biển” thường dùng khi trao đổi về việc làm biển hiệu, đặt hàng quảng cáo: “Anh ơi, giá biển này bao nhiêu tiền?”, “Đặt giá biển chữ X cho sự kiện mai nhé”.

Trong văn viết: “Giá biển” xuất hiện trong báo giá quảng cáo, hợp đồng thi công biển hiệu, quy định về biển báo giao thông và tài liệu kỹ thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giá biển”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giá biển” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cửa hàng cần đặt giá biển inox để trưng bày biển hiệu ngoài trời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ khung đỡ biển hiệu bằng chất liệu inox.

Ví dụ 2: “Giá biển chữ X rất tiện lợi, dễ di chuyển và lắp đặt.”

Phân tích: Mô tả loại giá biển phổ biến trong quảng cáo, sự kiện.

Ví dụ 3: “Đơn vị thi công đã lắp đặt giá biển báo giao thông trên tuyến đường mới.”

Phân tích: Chỉ cột, trụ đỡ biển báo trong hệ thống giao thông.

Ví dụ 4: “Giá biển rollup cao cấp giúp thương hiệu nổi bật tại triển lãm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh marketing, quảng bá thương hiệu.

Ví dụ 5: “Gió lớn làm đổ giá biển quảng cáo trước cửa hàng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời thường, mô tả sự cố với giá biển.

“Giá biển”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giá biển”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chân biển Biển treo tường
Khung biển Biển dán
Trụ biển Biển gắn cố định
Standee Poster dán
Cột biển báo Băng rôn treo
Kệ biển Decal dán kính

Kết luận

Giá biển là gì? Tóm lại, giá biển là khung đỡ, chân đế dùng để lắp đặt biển hiệu, biển quảng cáo và biển báo. Hiểu đúng từ “giá biển” giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp và giao tiếp chính xác trong công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.