Dân vận là gì? 🗣️ Ý nghĩa và cách hiểu Dân vận

Dân vận là gì? Dân vận là công tác vận động, tuyên truyền nhằm tập hợp, đoàn kết quần chúng nhân dân thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “dân vận” ngay bên dưới!

Dân vận nghĩa là gì?

Dân vận là hoạt động của Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị – xã hội nhằm vận động, thuyết phục nhân dân tham gia xây dựng và bảo vệ đất nước. Đây là danh từ ghép từ “dân” (nhân dân) và “vận” (vận động).

Trong tiếng Việt, từ “dân vận” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Trong chính trị: Dân vận là phương thức lãnh đạo của Đảng, thể hiện mối quan hệ gắn bó giữa Đảng với nhân dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng viết: “Dân vận là vận động tất cả lực lượng của mỗi một người dân.”

Trong đời sống: “Dân vận” còn dùng để chỉ cách tiếp cận, thuyết phục người khác một cách khéo léo, tế nhị. Ví dụ: “Anh ấy giỏi dân vận lắm” – ý chỉ người có khả năng thuyết phục, lôi cuốn người khác.

Trong hành chính: Dân vận gắn liền với các cơ quan như Ban Dân vận, Mặt trận Tổ quốc – những tổ chức chuyên làm công tác vận động quần chúng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân vận”

Từ “dân vận” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến từ thời kỳ cách mạng Việt Nam. Ngày 15/10/1949, Chủ tịch Hồ Chí Minh viết bài “Dân vận” đăng trên Báo Sự thật, đánh dấu mốc quan trọng trong công tác này.

Sử dụng “dân vận” khi nói về hoạt động tuyên truyền, vận động quần chúng hoặc khả năng thuyết phục người khác.

Cách sử dụng “Dân vận” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dân vận” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dân vận” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dân vận” thường dùng trong các cuộc họp, hội nghị hoặc khi nói về khả năng thuyết phục của ai đó như “khéo dân vận”, “giỏi dân vận”.

Trong văn viết: “Dân vận” xuất hiện trong văn bản chính trị (công tác dân vận, phong trào dân vận), báo chí (dân vận khéo), và các tài liệu học tập về tư tưởng Hồ Chí Minh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân vận”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dân vận” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công tác dân vận đóng vai trò quan trọng trong xây dựng nông thôn mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính trị, chỉ hoạt động vận động nhân dân tham gia chính sách.

Ví dụ 2: “Chị ấy rất khéo dân vận nên ai cũng quý mến.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ khả năng giao tiếp, thuyết phục người khác.

Ví dụ 3: “Bác Hồ dạy: Dân vận khéo thì việc gì cũng thành công.”

Phân tích: Trích dẫn tư tưởng Hồ Chí Minh về tầm quan trọng của công tác dân vận.

Ví dụ 4: “Ban Dân vận Trung ương tổ chức hội nghị tổng kết năm.”

Phân tích: Chỉ cơ quan chuyên trách công tác vận động quần chúng.

Ví dụ 5: “Phong trào ‘Dân vận khéo’ lan tỏa khắp các địa phương.”

Phân tích: Chỉ phong trào thi đua trong hệ thống chính trị Việt Nam.

“Dân vận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân vận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vận động quần chúng Cưỡng ép
Tuyên truyền Áp đặt
Thuyết phục Bỏ mặc
Động viên Thờ ơ
Kêu gọi Xa rời quần chúng
Huy động Quan liêu

Kết luận

Dân vận là gì? Tóm lại, dân vận là công tác vận động, thuyết phục nhân dân, mang ý nghĩa quan trọng trong chính trị và đời sống Việt Nam. Hiểu đúng từ “dân vận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.