Nẫng tay trên là gì? 🖐️ Nghĩa Nẫng tay trên
Nẫng tay trên là gì? Nẫng tay trên là thành ngữ thông tục chỉ hành động chiếm lấy trước, giành mất phần của người khác một cách nhanh gọn. Cụm từ này thường dùng để diễn tả việc ai đó tranh giành, lấy đi thứ mà lẽ ra người khác được hưởng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ của “nẫng tay trên” trong tiếng Việt nhé!
Nẫng tay trên nghĩa là gì?
Nẫng tay trên là thành ngữ thông tục có nghĩa là chiếm trước mất phần của người khác, lấy đi một cách nhanh gọn thứ mà đáng lẽ người khác được hưởng. Đây là cách nói dân gian phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, cụm từ “nẫng tay trên” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong kinh doanh, buôn bán: Cụm từ này chỉ việc tranh giành khách hàng, hợp đồng hoặc cơ hội làm ăn trước đối thủ. Ví dụ: “Công ty đối thủ đã nẫng tay trên hợp đồng béo bở mà chúng tôi theo đuổi.”
Trong tình cảm: “Nẫng tay trên” còn dùng khi ai đó giành mất người yêu, bạn đời của người khác. Ví dụ: “Cô ấy bị bạn thân nẫng tay trên mất người yêu.”
Trong cơ hội, quyền lợi: Diễn tả việc chiếm lấy cơ hội mà người khác đang nhắm đến. Ví dụ: “Anh ta đã nẫng tay trên suất thăng chức của đồng nghiệp.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nẫng tay trên”
Cụm từ “nẫng tay trên” có nguồn gốc từ tiếng Việt dân gian, được ghép từ “nẫng” (lấy mất đi nhanh gọn) và “tay trên” (trước người khác để tranh lấy). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa hoàn chỉnh: hành động chiếm lấy trước mất phần của người khác.
Sử dụng “nẫng tay trên” khi muốn diễn tả việc ai đó tranh giành, chiếm đoạt thứ mà lẽ ra thuộc về người khác, thường mang sắc thái tiêu cực.
Nẫng tay trên sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “nẫng tay trên” được dùng khi nói về việc tranh giành cơ hội, quyền lợi, tình cảm hoặc tài sản mà đáng lẽ thuộc về người khác, thường trong bối cảnh cạnh tranh không lành mạnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nẫng tay trên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “nẫng tay trên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bị bạn hàng nẫng tay trên những món hàng béo bở.”
Phân tích: Chỉ việc đối thủ kinh doanh đã tranh mua trước những mặt hàng có lợi nhuận cao.
Ví dụ 2: “Anh ấy bị đồng nghiệp nẫng tay trên mất dự án quan trọng.”
Phân tích: Diễn tả việc đồng nghiệp đã giành lấy dự án mà anh ấy đang theo đuổi.
Ví dụ 3: “Căn nhà đẹp ấy đã bị người khác nẫng tay trên mất rồi.”
Phân tích: Chỉ việc có người đã mua trước căn nhà mà mình đang muốn sở hữu.
Ví dụ 4: “Cô nàng xinh đẹp ấy đã bị bạn thân nẫng tay trên mất người yêu.”
Phân tích: Diễn tả tình huống bạn thân giành mất người yêu của mình.
Ví dụ 5: “Đừng chậm chân kẻo bị người ta nẫng tay trên mất cơ hội.”
Phân tích: Lời nhắc nhở cần hành động nhanh để không bị người khác chiếm mất cơ hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nẫng tay trên”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nẫng tay trên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hớt tay trên | Nhường nhịn |
| Phỗng tay trên | Chia sẻ |
| Cướp trước | Nhượng lại |
| Giành mất | Từ bỏ |
| Chiếm đoạt | Để phần |
| Tranh giành | Công bằng |
Dịch “Nẫng tay trên” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nẫng tay trên | 抢先一步 (Qiǎng xiān yī bù) | Snatch away / Beat someone to it | 横取りする (Yokodori suru) | 가로채다 (Garochaeda) |
Kết luận
Nẫng tay trên là gì? Tóm lại, nẫng tay trên là thành ngữ thông tục chỉ hành động chiếm lấy trước, giành mất phần của người khác. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.
