Nái sề là gì? 🐖 Nghĩa, giải thích Nái sề

Nái sề là gì? Nái sề là danh từ chỉ con lợn nái đã đẻ nhiều lứa, thường có tuổi đời lớn trong chăn nuôi. Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người phụ nữ đã sinh đẻ nhiều lần với hàm ý đùa vui. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nái sề” trong tiếng Việt nhé!

Nái sề nghĩa là gì?

Nái sề là lợn nái đã trải qua nhiều lần sinh sản, thường được xem là lợn nái già hoặc đã hết sức sinh sản hiệu quả. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành chăn nuôi Việt Nam.

Trong cuộc sống, từ “nái sề” còn mang nghĩa khác:

Trong khẩu ngữ: “Nái sề” được dùng để ví người phụ nữ đã sinh đẻ nhiều lần. Cách dùng này mang hàm ý đùa vui, thân mật, không nặng nề. Ca dao Việt Nam có câu: “Dù chàng năm thiếp bảy thê, Cũng chẳng bỏ được nái sề này đâu.”

Trong chăn nuôi: Nái sề chỉ những con lợn cái đã đẻ từ 5-7 lứa trở lên, thường được loại thải hoặc bán thịt vì năng suất sinh sản giảm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nái sề”

Từ “nái sề” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép giữa “nái” (lợn cái đã đẻ) và “sề” (đã đẻ nhiều lứa, già cỗi). Đây là cách gọi dân gian xuất hiện từ lâu đời trong đời sống nông thôn Việt Nam.

Sử dụng từ “nái sề” khi nói về lợn nái già trong chăn nuôi, hoặc dùng theo nghĩa bóng để trêu đùa thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Nái sề sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nái sề” được dùng khi mô tả lợn nái đã đẻ nhiều lứa trong chăn nuôi, hoặc dùng theo nghĩa bóng trong giao tiếp thân mật để nói về phụ nữ đã sinh nhiều con.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nái sề”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nái sề” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con lợn nái sề nhà tôi đã đẻ được 8 lứa, giờ phải bán thịt thôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ lợn nái đã sinh sản nhiều lần, hết khả năng sinh sản hiệu quả.

Ví dụ 2: “Dù chàng năm thiếp bảy thê, Cũng chẳng bỏ được nái sề này đâu.”

Phân tích: Câu ca dao dùng “nái sề” theo nghĩa bóng, chỉ người vợ đã sinh nhiều con, thể hiện sự gắn bó không thể rời xa.

Ví dụ 3: “Thịt lợn nái sề dai hơn thịt lợn thường, phù hợp nấu canh hoặc kho.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm thịt của lợn nái già trong ẩm thực dân gian.

Ví dụ 4: “Bà ấy tự nhận mình là nái sề vì đã sinh đến 5 đứa con.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng với hàm ý tự trào, hài hước về việc sinh đẻ nhiều lần.

Ví dụ 5: “Trang trại đang thanh lý đàn nái sề để thay thế bằng lợn nái hậu bị.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi, chỉ việc loại thải lợn nái già.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nái sề”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nái sề”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lợn sề Lợn nái tơ
Lợn nái già Lợn hậu bị
Lợn nái cũ Lợn nái non
Lợn mạ Lợn cái tơ
Heo nái sề Heo nái mới
Mẹ sề (nghĩa bóng) Gái tân (nghĩa bóng)

Dịch “Nái sề” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nái sề 老母猪 (Lǎo mǔ zhū) Old sow / Bred sow 経産豚 (Keisanton) 경산돈 (Gyeongsandon)

Kết luận

Nái sề là gì? Tóm lại, nái sề là từ thuần Việt chỉ lợn nái đã đẻ nhiều lứa, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ phụ nữ sinh đẻ nhiều lần với hàm ý đùa vui, thân mật trong văn hóa dân gian Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.