Luyên thuyên là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Luyên thuyên
Luyên thuyên là gì? Luyên thuyên là cách nói chỉ việc nói nhiều, lan man, chưa hết chuyện này đã sang chuyện kia và thường không có trọng tâm. Đây là biến thể khẩu ngữ của từ “huyên thuyên”, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt với các từ tương tự nhé!
Luyên thuyên nghĩa là gì?
Luyên thuyên nghĩa là nói nhiều lời và lan man, chưa kể xong câu chuyện này đã chuyển sang câu chuyện kia, thường không có hồi kết. Theo Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên), “luyên thuyên” được ghi nhận là từ ít dùng và đồng nghĩa với “huyên thuyên”.
Trong giao tiếp đời thường, luyên thuyên thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ người nói quá nhiều mà không đi vào trọng tâm. Ví dụ: “Thôi đừng luyên thuyên nữa, nói vào việc chính đi!”
Trên mạng xã hội, từ này hay được dùng để trêu đùa nhẹ nhàng khi ai đó kể chuyện dài dòng hoặc bình luận lan man không đầu không cuối.
Nguồn gốc và xuất xứ của luyên thuyên
Luyên thuyên là biến âm của từ gốc Hán “huyên thiên”. Trong tiếng Hán, “huyên” (喧) nghĩa là ồn ào, còn “thiên” (天) nghĩa là trời. “Huyên thiên” ban đầu chỉ việc nói ầm ĩ vang trời, sau đó biến âm thành “huyên thuyên” theo xu hướng từ láy hóa, rồi tiếp tục biến thành “luyên thuyên” trong khẩu ngữ.
Sử dụng luyên thuyên khi muốn diễn tả ai đó nói nhiều, lan man hoặc kể chuyện không có điểm dừng.
Luyên thuyên sử dụng trong trường hợp nào?
Từ luyên thuyên được dùng khi mô tả người nói nhiều không kiểm soát, kể chuyện lan man hoặc nhắc nhở ai đó nên đi vào trọng tâm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng luyên thuyên
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ luyên thuyên trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bọn trẻ cứ luyên thuyên kể chuyện ở trường suốt bữa cơm.”
Phân tích: Diễn tả trẻ con nói chuyện nhiều, hết chuyện này sang chuyện khác một cách tự nhiên, mang sắc thái dễ thương.
Ví dụ 2: “Anh ta luyên thuyên cả tiếng đồng hồ mà chẳng đi đến đâu.”
Phân tích: Mang sắc thái tiêu cực, phê phán người nói nhiều nhưng không có nội dung.
Ví dụ 3: “Thôi mày đừng luyên thuyên nữa, nói trọng tâm đi!”
Phân tích: Dùng để nhắc nhở ai đó nên tập trung vào vấn đề chính.
Ví dụ 4: “Hai chị em gặp nhau là luyên thuyên đủ thứ chuyện trên đời.”
Phân tích: Diễn tả cuộc trò chuyện thân mật, rôm rả giữa những người thân.
Ví dụ 5: “Đừng luyên thuyên trên mạng xã hội, dễ gây phiền người khác.”
Phân tích: Lời khuyên về việc kiểm soát lời nói trên không gian mạng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với luyên thuyên
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với luyên thuyên:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Huyên thuyên | Súc tích |
| Huyên thiên | Ngắn gọn |
| Liên thiên | Im lặng |
| Lan man | Trọng tâm |
| Dài dòng | Cô đọng |
| Lắm mồm | Ít lời |
Dịch luyên thuyên sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Luyên thuyên | 喋喋不休 (Diédiébùxiū) | Prattle / Ramble | ぺちゃくちゃ (Pechakucha) | 수다를 떨다 (Sudareul tteolda) |
Kết luận
Luyên thuyên là gì? Tóm lại, luyên thuyên là từ chỉ việc nói nhiều, lan man, là biến âm của “huyên thiên” gốc Hán. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
