Thông tri là gì? 🧠 Nghĩa Thông tri đầy đủ
Thông tri là gì? Thông tri là văn bản hành chính dùng để thông báo, hướng dẫn hoặc phổ biến chủ trương, chính sách từ cơ quan cấp trên xuống cấp dưới. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực hành chính và pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt thông tri với các loại văn bản khác ngay bên dưới!
Thông tri là gì?
Thông tri là loại văn bản hành chính do cơ quan nhà nước, tổ chức Đảng hoặc đoàn thể ban hành nhằm thông báo, hướng dẫn thực hiện một chủ trương, nghị quyết hoặc chính sách cụ thể. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực hành chính – pháp luật.
Trong tiếng Việt, từ “thông tri” có các cách hiểu:
Nghĩa danh từ: Chỉ văn bản chính thức mang tính chất thông báo, phổ biến thông tin từ cấp trên xuống cấp dưới.
Nghĩa động từ: Hành động báo cho biết, thông báo tin tức. Ví dụ: “Cấp trên thông tri xuống các đơn vị.”
Trong hành chính: Thông tri thường được sử dụng bởi các cơ quan Đảng, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị – xã hội để triển khai nghị quyết, chỉ thị.
Thông tri có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thông tri” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thông” nghĩa là truyền đạt, “tri” nghĩa là biết. Kết hợp lại, thông tri mang nghĩa “làm cho biết”, “báo cho hay”.
Sử dụng “thông tri” khi cần ban hành văn bản hướng dẫn, phổ biến nội dung nghị quyết hoặc thông báo chính thức trong hệ thống tổ chức.
Cách sử dụng “Thông tri”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thông tri” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thông tri” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ loại văn bản hành chính. Ví dụ: thông tri liên tịch, thông tri hướng dẫn.
Động từ: Chỉ hành động thông báo chính thức. Ví dụ: thông tri cho các cơ sở, thông tri nội bộ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông tri”
Từ “thông tri” được dùng chủ yếu trong môi trường hành chính, công sở và hoạt động của các tổ chức chính trị:
Ví dụ 1: “Ban Thường vụ Tỉnh ủy ban hành thông tri về công tác phòng chống tham nhũng.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bản hướng dẫn của cơ quan Đảng.
Ví dụ 2: “Mặt trận Tổ quốc thông tri đến các hội đoàn về kế hoạch vận động quỹ.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động thông báo chính thức.
Ví dụ 3: “Thông tri liên tịch giữa Hội Liên hiệp Phụ nữ và Đoàn Thanh niên.”
Phân tích: Danh từ chỉ văn bản phối hợp giữa các tổ chức.
Ví dụ 4: “Cần thông tri rộng rãi nội dung nghị quyết đến toàn thể đảng viên.”
Phân tích: Động từ chỉ việc phổ biến thông tin.
Ví dụ 5: “Thông tri số 25 quy định về quy trình giám sát cán bộ.”
Phân tích: Danh từ chỉ văn bản cụ thể có số hiệu.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thông tri”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thông tri” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thông tri” với “thông tư” (văn bản của Bộ, ngành).
Cách dùng đúng: Thông tri dùng cho cơ quan Đảng, đoàn thể; thông tư dùng cho cơ quan hành chính nhà nước.
Trường hợp 2: Nhầm “thông tri” với “thông báo” (văn bản thông tin đơn thuần).
Cách dùng đúng: Thông tri có tính chất hướng dẫn thực hiện; thông báo chỉ mang tính thông tin.
“Thông tri”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông tri”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thông báo | Giấu giếm |
| Phổ biến | Che đậy |
| Truyền đạt | Bưng bít |
| Công bố | Ẩn giấu |
| Loan báo | Im lặng |
| Thông tin | Giữ kín |
Kết luận
Thông tri là gì? Tóm lại, thông tri là văn bản hành chính dùng để thông báo, hướng dẫn thực hiện chủ trương, chính sách. Hiểu đúng từ “thông tri” giúp bạn phân biệt chính xác các loại văn bản trong hệ thống hành chính Việt Nam.
