Hoành cách mô là gì? 🫁 Nghĩa HCM
Hoành cách mô là gì? Hoành cách mô là cơ hô hấp chính hình vòm nằm ngăn cách giữa khoang ngực và khoang bụng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hít thở. Đây là cơ duy nhất hoạt động liên tục suốt đời để duy trì sự sống. Cùng khám phá cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến hoành cách mô ngay bên dưới!
Hoành cách mô nghĩa là gì?
Hoành cách mô (hay cơ hoành) là một lớp cơ mỏng hình vòm, ngăn cách lồng ngực với ổ bụng và là cơ chính tham gia vào quá trình hô hấp. Đây là danh từ y học, trong đó “hoành” nghĩa là ngang, “cách” nghĩa là ngăn cách, “mô” nghĩa là màng/cơ.
Trong giải phẫu học: Hoành cách mô có hình dạng như chiếc dù úp ngược, phần đỉnh vòm hướng lên trên. Khi hít vào, cơ hoành co lại và hạ xuống, làm tăng thể tích lồng ngực. Khi thở ra, cơ hoành giãn ra và nâng lên.
Trong đời sống: Hoành cách mô còn liên quan đến các hiện tượng như nấc cụt (co thắt cơ hoành đột ngột), ho, hắt hơi và thậm chí ảnh hưởng đến giọng nói khi ca hát.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoành cách mô”
Từ “hoành cách mô” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong y học để chỉ cơ ngăn cách ngang giữa ngực và bụng. Tên tiếng Anh là “diaphragm”, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “diaphragma” nghĩa là rào chắn.
Sử dụng “hoành cách mô” khi nói về giải phẫu cơ thể, các bệnh lý hô hấp hoặc kỹ thuật thở trong thanh nhạc, yoga.
Cách sử dụng “Hoành cách mô” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoành cách mô” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hoành cách mô” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hoành cách mô” thường xuất hiện khi thảo luận về sức khỏe, bệnh lý hoặc kỹ thuật thở. Người ta hay dùng từ đơn giản hơn là “cơ hoành”.
Trong văn viết: “Hoành cách mô” xuất hiện trong sách y khoa, tài liệu giải phẫu, bài viết về hô hấp và các hướng dẫn luyện thanh, yoga.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoành cách mô”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoành cách mô” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hoành cách mô là cơ hô hấp quan trọng nhất của cơ thể.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, giải thích chức năng sinh lý.
Ví dụ 2: “Nấc cụt xảy ra do hoành cách mô co thắt đột ngột không kiểm soát.”
Phân tích: Giải thích hiện tượng sinh lý thường gặp liên quan đến cơ hoành.
Ví dụ 3: “Ca sĩ cần luyện thở bằng hoành cách mô để có giọng hát khỏe.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thanh nhạc, kỹ thuật lấy hơi.
Ví dụ 4: “Thoát vị hoành cách mô là tình trạng một phần dạ dày chui lên lồng ngực.”
Phân tích: Chỉ bệnh lý liên quan đến cơ hoành trong y khoa.
Ví dụ 5: “Yoga dạy cách thở sâu bằng hoành cách mô để thư giãn cơ thể.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh luyện tập sức khỏe, thiền định.
“Hoành cách mô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoành cách mô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cơ hoành | Cơ liên sườn |
| Cơ hô hấp chính | Cơ hô hấp phụ |
| Màng ngăn ngực-bụng | Cơ bụng |
| Diaphragm | Cơ thành ngực |
| Cơ chắn ngang | Cơ cổ |
| Vách ngăn hô hấp | Cơ lưng |
Kết luận
Hoành cách mô là gì? Tóm lại, hoành cách mô là cơ hô hấp chính hình vòm ngăn cách ngực và bụng, đóng vai trò sống còn trong việc hít thở. Hiểu đúng về “hoành cách mô” giúp bạn chăm sóc sức khỏe hô hấp tốt hơn.
