Mưu cầu là gì? 🎯 Nghĩa, giải thích Mưu cầu

Mưu cầu là gì? Mưu cầu là động từ chỉ hành động lo toan, tính toán để thực hiện cho được điều mong muốn tốt đẹp trong cuộc sống. Đây là từ Hán-Việt thường gặp trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “mưu cầu” trong tiếng Việt nhé!

Mưu cầu nghĩa là gì?

Mưu cầu là động từ chỉ việc nỗ lực, cố gắng để đạt được một điều gì đó có giá trị như hạnh phúc, danh lợi hay thành công. Từ này thể hiện sự chủ động, có kế hoạch trong việc theo đuổi mục tiêu.

Trong cuộc sống, “mưu cầu” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Theo nghĩa tích cực: Mưu cầu thể hiện khát vọng chính đáng của con người khi hướng đến những điều tốt đẹp. Ví dụ: “mưu cầu hạnh phúc”, “mưu cầu cuộc sống ấm no” đều phản ánh ước mơ và nỗ lực đáng trân trọng.

Theo nghĩa trung tính: Đôi khi từ này chỉ đơn thuần mô tả hành động tìm kiếm, theo đuổi mà không hàm ý khen hay chê.

Theo nghĩa tiêu cực: Khi đi kèm với “danh lợi” hoặc trong ngữ cảnh ích kỷ, mưu cầu có thể mang hàm ý chỉ trích người chỉ lo toan cho bản thân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mưu cầu”

Từ “mưu cầu” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ chữ 謀 (mưu) nghĩa là tính toán, suy nghĩ và chữ 求 (cầu) nghĩa là tìm kiếm, đạt được.

Sử dụng “mưu cầu” khi muốn diễn đạt trang trọng về việc nỗ lực đạt được điều gì đó, thường trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức.

Mưu cầu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mưu cầu” được dùng khi nói về việc theo đuổi mục tiêu, lý tưởng sống, hoặc khi bàn luận về khát vọng và nỗ lực của con người trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mưu cầu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mưu cầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ai cũng có quyền mưu cầu hạnh phúc cho bản thân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ quyền chính đáng của mỗi người trong việc tìm kiếm hạnh phúc.

Ví dụ 2: “Ông ấy cả đời chỉ biết mưu cầu danh lợi.”

Phân tích: Mang sắc thái tiêu cực, phê phán người chỉ lo toan cho quyền lợi cá nhân.

Ví dụ 3: “Gia đình tôi luôn mưu cầu cuộc sống ấm no, hạnh phúc.”

Phân tích: Thể hiện khát vọng chính đáng về cuộc sống sung túc cho cả gia đình.

Ví dụ 4: “Đừng mưu cầu những thứ không thuộc về mình.”

Phân tích: Lời khuyên về việc không nên theo đuổi những điều vượt quá khả năng hoặc phận sự.

Ví dụ 5: “Tuổi trẻ nên mưu cầu tri thức thay vì vật chất.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của việc theo đuổi kiến thức, học vấn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mưu cầu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mưu cầu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Theo đuổi Buông bỏ
Tìm kiếm Từ bỏ
Khao khát Cam chịu
Phấn đấu An phận
Hướng tới Thờ ơ
Nỗ lực Bỏ cuộc

Dịch “Mưu cầu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mưu cầu 謀求 (Móuqiú) Pursue / Seek 求める (Motomeru) 추구하다 (Chuguhada)

Kết luận

Mưu cầu là gì? Tóm lại, mưu cầu là động từ Hán-Việt chỉ việc lo toan, nỗ lực để đạt được điều mong muốn. Hiểu đúng từ “mưu cầu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.