Muộn mằn là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Muộn mằn
Muộn mằn là gì? Muộn mằn là từ láy chỉ trạng thái quá muộn, chậm trễ so với thời điểm thích hợp, đặc biệt thường dùng để nói về việc chậm có con cái. Đây là từ mang sắc thái nhẹ nhàng, thường gặp trong văn nói và văn viết tiếng Việt. Cùng tìm hiểu chi tiết nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “muộn mằn” nhé!
Muộn mằn nghĩa là gì?
Muộn mằn là tính từ chỉ sự chậm trễ, quá muộn so với thời điểm cần thiết hoặc mong đợi. Từ này đồng nghĩa với “muộn màng” và thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính.
Nghĩa thứ nhất: Chỉ sự việc xảy ra quá muộn, không còn kịp thời. Ví dụ: “Sự hối hận muộn mằn không thể thay đổi được gì.” Nghĩa này nhấn mạnh việc đã bỏ lỡ thời cơ thích hợp.
Nghĩa thứ hai: Chỉ việc chậm có con cái, thường dùng khi nói về các cặp vợ chồng lớn tuổi mới sinh con hoặc khó khăn trong việc có con. Ví dụ: “Đường con cái muộn mằn nên họ quyết định xin con nuôi.”
Trong đời sống, “muộn mằn” thường xuất hiện khi nói về hối hận, nhận ra sai lầm quá trễ, hoặc khi đề cập đến chuyện gia đình, con cái.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Muộn mằn”
“Muộn mằn” là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ gốc “muộn” kết hợp với yếu tố láy “mằn” để nhấn mạnh ý nghĩa. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt, giúp từ ngữ thêm phần biểu cảm và giàu sắc thái.
Sử dụng “muộn mằn” khi muốn diễn tả sự chậm trễ với sắc thái nhẹ nhàng, thường trong các tình huống mang tính cảm xúc như hối hận, tiếc nuối hoặc khi nói về chuyện con cái.
Muộn mằn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “muộn mằn” được dùng khi nói về sự việc xảy ra quá trễ, khi diễn tả hối hận muộn màng, hoặc khi đề cập đến việc chậm có con cái trong hôn nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Muộn mằn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “muộn mằn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lời xin lỗi của anh ấy đến muộn mằn nên không còn ý nghĩa.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc xin lỗi đã quá trễ, không thể thay đổi được tình hình.
Ví dụ 2: “Vợ chồng họ muộn mằn đường con cái, mãi 40 tuổi mới có con đầu lòng.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc sinh con muộn so với độ tuổi thông thường.
Ví dụ 3: “Sự hối hận muộn mằn khiến ông day dứt suốt đời.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác ân hận khi nhận ra sai lầm đã quá muộn.
Ví dụ 4: “Quyết định được đưa ra quá muộn mằn để thay đổi điều gì.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự chậm trễ trong hành động khiến kết quả không thể cứu vãn.
Ví dụ 5: “Dù muộn mằn nhưng họ vẫn hạnh phúc khi đón đứa con đầu tiên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tích cực, cho thấy dù muộn nhưng vẫn đạt được điều mong ước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Muộn mằn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “muộn mằn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Muộn màng | Sớm sủa |
| Chậm trễ | Kịp thời |
| Trễ nãi | Đúng lúc |
| Quá muộn | Sớm |
| Chậm chạp | Nhanh chóng |
| Lỡ thì | Đúng thời |
Dịch “Muộn mằn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Muộn mằn | 迟缓 (Chíhuǎn) | Too late / Belated | 遅すぎる (Ososugiru) | 너무 늦은 (Neomu neujeun) |
Kết luận
Muộn mằn là gì? Tóm lại, muộn mằn là từ láy thuần Việt chỉ sự chậm trễ, quá muộn, đặc biệt thường dùng khi nói về việc chậm có con cái hoặc hối hận muộn màng. Hiểu rõ từ “muộn mằn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và chính xác hơn.
