Thiết bị là gì? 🔧 Tìm hiểu nghĩa Thiết bị
Thiết bị là gì? Thiết bị là danh từ chỉ máy móc, dụng cụ hoặc hệ thống được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể trong sản xuất, xây dựng hay đời sống. Từ này xuất hiện phổ biến trong công nghệ, y tế, công nghiệp và sinh hoạt hàng ngày. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thiết bị” trong tiếng Việt nhé!
Thiết bị nghĩa là gì?
Thiết bị là những công cụ, máy móc hoặc hệ thống được chế tạo nhằm phục vụ một mục đích nhất định, giúp con người thực hiện công việc dễ dàng và hiệu quả hơn. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực đời sống.
Trong cuộc sống, từ “thiết bị” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong công nghệ: Thiết bị thường chỉ các sản phẩm điện tử như điện thoại, máy tính, máy tính bảng. Người ta hay nói “thiết bị di động”, “thiết bị thông minh” để chỉ những công cụ công nghệ hiện đại.
Trong sản xuất công nghiệp: Thiết bị bao gồm máy móc, dây chuyền sản xuất, hệ thống vận hành trong nhà máy, xí nghiệp.
Trong y tế: Thiết bị y tế là những dụng cụ phục vụ khám chữa bệnh như máy đo huyết áp, máy siêu âm, máy chụp X-quang.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiết bị”
Từ “thiết bị” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “thiết” (設) nghĩa là bày đặt, sắp xếp và “bị” (備) nghĩa là chuẩn bị, trang bị. Như vậy, nghĩa gốc của thiết bị là những thứ được bày đặt, chuẩn bị sẵn để sử dụng.
Sử dụng từ “thiết bị” khi nói về máy móc, dụng cụ phục vụ sản xuất, công việc hoặc sinh hoạt có tính chuyên dụng, được thiết kế cho mục đích cụ thể.
Thiết bị sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thiết bị” được dùng khi đề cập đến máy móc, công cụ trong sản xuất, công nghệ, y tế, giáo dục hoặc khi mô tả các dụng cụ chuyên dụng trong đời sống hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiết bị”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiết bị” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty vừa đầu tư mua thiết bị sản xuất hiện đại từ Nhật Bản.”
Phân tích: Chỉ máy móc, dây chuyền phục vụ hoạt động sản xuất trong doanh nghiệp.
Ví dụ 2: “Thiết bị điện tử ngày càng nhỏ gọn và thông minh hơn.”
Phân tích: Dùng để chỉ các sản phẩm công nghệ như điện thoại, laptop, máy tính bảng.
Ví dụ 3: “Bệnh viện được trang bị thiết bị y tế tiên tiến nhất.”
Phân tích: Chỉ các dụng cụ, máy móc chuyên dụng trong lĩnh vực y tế.
Ví dụ 4: “Hãy tắt thiết bị trước khi rời khỏi phòng.”
Phân tích: Dùng chung để chỉ các máy móc, đồ điện trong không gian làm việc.
Ví dụ 5: “Thiết bị bảo hộ lao động giúp công nhân an toàn hơn.”
Phân tích: Chỉ các dụng cụ bảo vệ người lao động như mũ, găng tay, kính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiết bị”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiết bị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dụng cụ | Nguyên liệu thô |
| Máy móc | Sản phẩm thủ công |
| Công cụ | Vật liệu |
| Trang thiết bị | Phế liệu |
| Khí cụ | Đồ bỏ đi |
| Phương tiện | Rác thải |
Dịch “Thiết bị” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thiết bị | 設備 (Shèbèi) | Device / Equipment | 設備 (Setsubi) | 장비 (Jangbi) |
Kết luận
Thiết bị là gì? Tóm lại, thiết bị là máy móc, dụng cụ được thiết kế cho mục đích cụ thể, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất, công nghệ và đời sống hiện đại. Hiểu đúng từ “thiết bị” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
