Morasse là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Morasse
Morasse là gì? Morasse là thuật ngữ ngành in ấn, chỉ công đoạn soát lỗi chính tả, ngữ pháp và kỹ thuật trước khi bản thảo được chuyển đến nhà in. Đây là khâu “gác cổng” cuối cùng trong quy trình xuất bản báo chí, sách vở. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “morasse” trong tiếng Việt nhé!
Morasse nghĩa là gì?
Morasse (đọc là mo-rát) là công việc sửa bản in, soát lỗi chính tả trong quy trình xuất bản báo chí và sách. Thuật ngữ này được Việt hóa từ tiếng Pháp và trở thành từ chuyên ngành quen thuộc trong các tòa soạn báo.
Trong ngành báo chí, morasse còn được gọi bằng nhiều tên khác:
Trong tòa soạn: Công việc này thường được gọi là “chấm morasse”, “đọc morasse” hay “soát lỗi morasse”. Người làm công việc này được ví như người “nhặt sạn” — phát hiện và loại bỏ những lỗi sai trước khi tờ báo đến tay độc giả.
Trong đời thường: “Lỗi morasse” là cách nói phổ biến để chỉ các lỗi chính tả, lỗi in ấn xuất hiện trên sách báo đã xuất bản.
Nguồn gốc và xuất xứ của Morasse
Từ “morasse” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với ngành in ấn hiện đại. Trong tiếng Pháp, morasse thuộc thuật ngữ chuyên ngành in.
Sử dụng từ morasse khi nói về công việc soát lỗi trong ngành xuất bản, hoặc khi đề cập đến các lỗi chính tả, lỗi in ấn trên ấn phẩm.
Morasse sử dụng trong trường hợp nào?
Từ morasse được dùng trong môi trường tòa soạn báo, nhà xuất bản khi nói về công đoạn soát lỗi cuối cùng, hoặc khi nhắc đến những sai sót về chính tả trên ấn phẩm đã in.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Morasse
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ morasse trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tờ báo hôm nay có vài lỗi morasse ở trang 5.”
Phân tích: Dùng để chỉ lỗi chính tả, lỗi in ấn xuất hiện trên mặt báo đã phát hành.
Ví dụ 2: “Anh ấy làm nghề đọc morasse ở tòa soạn được 10 năm rồi.”
Phân tích: Chỉ công việc soát lỗi chuyên nghiệp trong cơ quan báo chí.
Ví dụ 3: “Trước khi in, bản thảo phải qua khâu chấm morasse kỹ lưỡng.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của công đoạn soát lỗi trong quy trình xuất bản.
Ví dụ 4: “Cuốn sách này đã phải in thêm trang đính chính vì quá nhiều lỗi morasse.”
Phân tích: Dùng để nói về hậu quả khi khâu soát lỗi không được thực hiện tốt.
Ví dụ 5: “Người làm morasse cần sự tỉ mẩn, cẩn thận và kiến thức ngữ pháp vững vàng.”
Phân tích: Mô tả yêu cầu nghề nghiệp của người làm công việc soát lỗi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Morasse
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với morasse:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Soát lỗi | Lỗi sai |
| Nhặt sạn | Sai sót |
| Hiệu đính | Nhầm lẫn |
| Đính chính | Bỏ sót |
| Sửa bản in | Lỗi chính tả |
| Biên tập | Cẩu thả |
Dịch Morasse sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Morasse / Soát lỗi | 校对 (Jiàoduì) | Proofreading | 校正 (Kōsei) | 교정 (Gyojeong) |
Kết luận
Morasse là gì? Tóm lại, morasse là thuật ngữ ngành in ấn chỉ công việc soát lỗi chính tả, ngữ pháp trước khi xuất bản. Đây là khâu quan trọng đảm bảo chất lượng cho mọi ấn phẩm báo chí, sách vở.
