Mồng thất là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Mồng thất

Mồng thất là gì? Mồng thất là cách nói khẩu ngữ chỉ ngày không có trong lịch, ý nói chẳng bao giờ có ngày đó cả. Đây là cụm từ dân gian thường dùng để châm biếm, mỉa mai việc gì đó sẽ không bao giờ xảy ra hoặc phải chờ đợi vô vọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng “mồng thất” trong tiếng Việt nhé!

Mồng thất nghĩa là gì?

Mồng thất là danh từ trong khẩu ngữ, chỉ một ngày không tồn tại trong lịch, hàm ý rằng điều gì đó sẽ chẳng bao giờ xảy ra.

Trong tiếng Việt, “mồng” dùng để gọi mười ngày đầu tháng âm lịch (mồng một đến mồng mười). Còn “thất” trong Hán-Việt nghĩa là số bảy. Tuy nhiên, “mồng thất” không phải là “mồng bảy” thông thường, mà là cách nói mỉa mai chỉ ngày hư cấu, không có thật.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng mồng thất để diễn đạt sự chờ đợi vô vọng, việc không thể hoàn thành, hoặc lời hứa suông. Ví dụ: “Đợi đến mồng thất” nghĩa là đợi mãi cũng không có.

Trong văn hóa dân gian: Cụm từ này thể hiện sự hài hước, châm biếm nhẹ nhàng của người Việt khi nói về những điều viển vông.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mồng thất”

“Mồng thất” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, kết hợp giữa từ thuần Việt “mồng” và từ Hán-Việt “thất” (七 – số bảy).

Sử dụng “mồng thất” khi muốn diễn đạt sự hoài nghi, mỉa mai về việc gì đó sẽ không bao giờ xảy ra hoặc phải chờ đợi vô thời hạn.

Mồng thất sử dụng trong trường hợp nào?

Mồng thất được dùng trong giao tiếp thân mật để châm biếm việc chờ đợi vô vọng, lời hứa hão, hoặc công việc kéo dài không có hồi kết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mồng thất”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “mồng thất” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đợi anh ấy trả tiền thì đến mồng thất mới có.”

Phân tích: Ý nói người đó sẽ không bao giờ trả tiền, chờ mãi cũng vô ích.

Ví dụ 2: “Làm kiểu này thì đến mồng thất mới xong việc.”

Phân tích: Châm biếm cách làm việc chậm chạp, thiếu hiệu quả, không biết bao giờ mới hoàn thành.

Ví dụ 3: “Chờ cô ấy đúng giờ à? Mồng thất nhé!”

Phân tích: Mỉa mai người hay đi trễ, ý nói đừng mong chờ họ đúng giờ.

Ví dụ 4: “Hẹn mồng thất gặp lại”

Phân tích: Cách nói đùa ngụ ý sẽ không gặp lại hoặc cuộc hẹn sẽ không bao giờ diễn ra.

Ví dụ 5: “Dự án này đến mồng thất mới duyệt được.”

Phân tích: Chỉ sự quan liêu, chậm trễ trong công việc hành chính.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mồng thất”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mồng thất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Không bao giờ Ngay lập tức
Chẳng đời nào Tức thì
Muôn đời Sớm muộn
Vô vọng Chắc chắn
Đời nào Nhất định
Biết bao giờ Ngay bây giờ

Dịch “Mồng thất” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mồng thất 遥遥无期 (Yáoyáo wúqī) Never / When pigs fly 永遠に (Eien ni) 절대로 (Jeoldaero)

Kết luận

Mồng thất là gì? Tóm lại, mồng thất là cách nói dân gian chỉ ngày không có trong lịch, ám chỉ việc không bao giờ xảy ra. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và hài hước hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.