Mỏng tanh là gì? 📄 Nghĩa, giải thích Mỏng tanh

Mỏng tanh là gì? Mỏng tanh là tính từ chỉ trạng thái rất mỏng, quá mỏng đến mức không đạt yêu cầu, thường dùng để mô tả vải, giấy hoặc các vật liệu có độ dày rất nhỏ. Đây là từ láy thuần Việt mang tính nhấn mạnh cao trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “mỏng tanh” nhé!

Mỏng tanh nghĩa là gì?

Mỏng tanh là tính từ khẩu ngữ, chỉ trạng thái quá mỏng, mỏng đến mức yếu ớt, dễ rách hoặc không đáp ứng được yêu cầu sử dụng.

Từ “mỏng tanh” được cấu tạo từ hai thành phần: “mỏng” mang nghĩa có bề dày rất nhỏ, không dày; “tanh” là yếu tố phụ có tác dụng nhấn mạnh mức độ. Sự kết hợp này tạo nên một từ láy diễn tả độ mỏng ở mức cực đại.

Trong giao tiếp đời thường: “Mỏng tanh” thường được dùng với sắc thái chê bai nhẹ, ám chỉ vật không đủ chất lượng. Ví dụ khi nói “vải mỏng tanh” nghĩa là vải quá mỏng, không che chắn tốt.

Trong văn nói: Từ này mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc của người nói về sự mỏng manh, yếu ớt của đối tượng được nhắc đến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mỏng tanh”

Từ “mỏng tanh” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy phụ âm đầu dùng để nhấn mạnh mức độ. Đây là cách nói dân gian phổ biến trong khẩu ngữ người Việt từ lâu đời.

Sử dụng “mỏng tanh” khi muốn nhấn mạnh độ mỏng vượt quá mức bình thường, thường kèm theo ý chê hoặc lo ngại về chất lượng.

Mỏng tanh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mỏng tanh” được dùng khi mô tả vải vóc, giấy tờ, vách ngăn hoặc bất kỳ vật liệu nào có độ dày quá nhỏ, dễ rách, không đảm bảo công dụng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mỏng tanh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mỏng tanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cái áo này vải mỏng tanh, mặc vào thấy hết cả bên trong.”

Phân tích: Dùng để chê chất liệu vải quá mỏng, không che chắn tốt.

Ví dụ 2: “Tấm liếp mỏng tanh, gió thổi là bay mất.”

Phân tích: Nhấn mạnh độ mỏng yếu của vật liệu, dễ bị hư hỏng.

Ví dụ 3: “Giấy in mỏng tanh, viết mạnh tay là thủng.”

Phân tích: Mô tả giấy có chất lượng kém, độ dày không đạt yêu cầu.

Ví dụ 4: “Bìa sách mỏng tanh, dùng vài lần đã nhàu nát.”

Phân tích: Chỉ bìa sách quá mỏng, không bền.

Ví dụ 5: “Bánh tráng mỏng tanh, cuốn nhẹ tay kẻo rách.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trung tính, mô tả đặc điểm của bánh tráng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mỏng tanh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mỏng tanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mỏng tang Dày cộp
Mỏng dính Dày dặn
Mỏng rớt Dày cui
Mỏng manh Chắc chắn
Mỏng mảnh Kiên cố
Mong manh Vững chãi

Dịch “Mỏng tanh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mỏng tanh 薄得很 (Báo de hěn) Very thin 薄っぺら (Usuppera) 아주 얇은 (Aju yalbeun)

Kết luận

Mỏng tanh là gì? Tóm lại, mỏng tanh là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái quá mỏng, thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh độ mỏng yếu của vật liệu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.