Ký cả hai tay là gì? ✍️ Nghĩa Ký cả hai tay

Ký cả hai tay là gì? Ký cả hai tay là thành ngữ tiếng Việt diễn tả sự đồng ý, tán thành hoàn toàn và nhiệt tình với một ý kiến, đề xuất hay quyết định nào đó. Cách nói này nhấn mạnh mức độ ủng hộ tuyệt đối, không chút do dự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ “ký cả hai tay” trong giao tiếp hàng ngày nhé!

Ký cả hai tay nghĩa là gì?

Ký cả hai tay là cách nói ẩn dụ thể hiện sự đồng ý, ủng hộ hoàn toàn và nhiệt tình đối với một ý kiến, đề nghị hoặc quyết định. Đây là thành ngữ phổ biến trong giao tiếp đời thường của người Việt.

Trong tiếng Việt, cụm từ “ký cả hai tay” mang nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp thông thường: Khi ai đó nói “tôi ký cả hai tay” nghĩa là họ hoàn toàn tán thành, không có bất kỳ sự phản đối hay do dự nào. Mức độ đồng ý ở đây là tuyệt đối, vượt xa mức bình thường.

Trong công việc: Cụm từ này thường được dùng khi muốn thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ với một kế hoạch, dự án hay đề xuất. Nó cho thấy người nói sẵn sàng chấp nhận và thực hiện ngay lập tức.

Trong đời sống: “Ký cả hai tay” còn thể hiện sự háo hức, mong muốn điều gì đó xảy ra. Ví dụ: “Nếu được nghỉ phép dài ngày, tôi ký cả hai tay!”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ký cả hai tay”

Cụm từ “ký cả hai tay” xuất phát từ hình ảnh ký tên vào văn bản, giấy tờ trong đời sống. Thông thường, người ta chỉ dùng một tay để ký, nhưng “ký cả hai tay” ngụ ý sự đồng ý gấp đôi, nhấn mạnh mức độ tán thành tuyệt đối.

Sử dụng “ký cả hai tay” khi muốn bày tỏ sự đồng tình hoàn toàn, không chút ngần ngại với một ý kiến, đề xuất hoặc quyết định nào đó.

Ký cả hai tay sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “ký cả hai tay” được dùng khi muốn thể hiện sự ủng hộ nhiệt tình, đồng ý hoàn toàn với một đề xuất, ý tưởng, hoặc khi háo hức mong muốn điều gì đó xảy ra.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ký cả hai tay”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “ký cả hai tay” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nếu công ty cho nghỉ thứ Sáu hàng tuần, tôi ký cả hai tay luôn!”

Phân tích: Thể hiện sự đồng ý hoàn toàn, háo hức với đề xuất nghỉ làm thêm ngày thứ Sáu.

Ví dụ 2: “Kế hoạch du lịch Đà Lạt của bạn hay quá, mình ký cả hai tay!”

Phân tích: Bày tỏ sự tán thành nhiệt tình với kế hoạch được đề xuất.

Ví dụ 3: “Ý tưởng mở quán cà phê này tuyệt vời, anh ký cả hai tay ủng hộ em.”

Phân tích: Thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ, sẵn sàng đồng hành với dự án.

Ví dụ 4: “Nếu được tăng lương, nhân viên nào mà chẳng ký cả hai tay.”

Phân tích: Diễn tả sự đồng ý hiển nhiên, ai cũng mong muốn điều đó xảy ra.

Ví dụ 5: “Đề xuất giảm họp hành không cần thiết, cả phòng ký cả hai tay ngay.”

Phân tích: Thể hiện sự tán thành của tập thể với một ý kiến hợp lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ký cả hai tay”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ký cả hai tay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoàn toàn đồng ý Phản đối
Tán thành tuyệt đối Không đồng tình
Ủng hộ hết mình Từ chối
Nhất trí hoàn toàn Bác bỏ
Chấp thuận ngay Do dự
Gật đầu cái rụp Lưỡng lự

Dịch “Ký cả hai tay” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ký cả hai tay 双手赞成 (Shuāng shǒu zànchéng) Wholeheartedly agree 両手を挙げて賛成 (Ryōte wo agete sansei) 두 손 들어 찬성 (Du son deureo chansong)

Kết luận

Ký cả hai tay là gì? Tóm lại, “ký cả hai tay” là thành ngữ diễn tả sự đồng ý, tán thành hoàn toàn và nhiệt tình. Hiểu đúng cách dùng cụm từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và biểu cảm hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.