Mòn là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mòn
Mòn là gì? Mòn là trạng thái bị mất dần, hao đi từng chút một do cọ xát, sử dụng lâu ngày hoặc không được bổ sung, củng cố. Từ này thường dùng để mô tả sự hao tổn về vật chất lẫn tinh thần theo thời gian. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các từ liên quan đến “mòn” trong tiếng Việt nhé!
Mòn nghĩa là gì?
Mòn là tính từ chỉ trạng thái bị mất dần từng ít một trên bề mặt do bị cọ xát nhiều, hoặc bị tiêu hao dần do không được bổ sung. Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày.
Trong nghĩa đen: Từ “mòn” mô tả vật thể bị bào mòn, giảm đi do ma sát hoặc sử dụng lâu ngày. Ví dụ: giày mòn gót, dao mòn lưỡi, đá bị nước mòn.
Trong nghĩa bóng: “Mòn” diễn tả sự suy giảm về sức khỏe, tinh thần, tình cảm hoặc giá trị theo thời gian. Ví dụ: sức lực mòn dần, tình cảm phai mòn, tuổi xuân mòn mỏi.
Trong kỹ thuật: Mòn là hiện tượng bề mặt vật liệu bị mài mòn do ma sát, khí xâm thực hoặc mỏi tiếp xúc, làm giảm chất lượng và tuổi thọ sản phẩm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mòn”
Từ “mòn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “mòn” được ghi bằng các ký tự như 𤷱, 门. Đây là từ gốc tạo nên nhiều từ ghép và từ láy phổ biến.
Sử dụng “mòn” khi muốn diễn tả sự hao tổn dần dần của vật chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Mòn sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng từ “mòn” khi mô tả vật bị bào mòn do ma sát, sức khỏe suy giảm, tình cảm phai nhạt, hoặc điều gì đó bị tiêu hao dần theo năm tháng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mòn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mòn”:
Ví dụ 1: “Nước chảy đá mòn.”
Phân tích: Tục ngữ nói về sự kiên trì, bền bỉ sẽ mang lại kết quả. Dù đá cứng nhưng nước chảy lâu ngày cũng làm đá bị mòn đi.
Ví dụ 2: “Đôi giày đi lâu ngày đã mòn hết gót.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả vật dụng bị hao mòn do sử dụng thường xuyên.
Ví dụ 3: “Đá mòn nhưng dạ chẳng mòn.”
Phân tích: Ca dao khẳng định tình cảm thủy chung, lòng dạ không thay đổi dù thời gian trôi qua.
Ví dụ 4: “Sức lực mỗi ngày một mòn vì làm việc quá sức.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự suy giảm sức khỏe do không được nghỉ ngơi, bồi bổ.
Ví dụ 5: “Ngày xuân mòn mỏi má hồng phôi pha.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Nguyễn Du dùng “mòn mỏi” để diễn tả tuổi xuân và nhan sắc tàn phai theo thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mòn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mòn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hao mòn | Nguyên vẹn |
| Sờn | Mới |
| Cũ | Bền |
| Rách | Còn nguyên |
| Phai | Tươi mới |
| Tiêu hao | Bồi đắp |
Dịch “Mòn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mòn | 磨损 (Mósǔn) | Worn / Eroded | 摩耗 (Mamō) | 닳은 (Dalheun) |
Kết luận
Mòn là gì? Tóm lại, mòn là trạng thái bị mất dần, hao tổn do cọ xát hoặc thời gian. Hiểu đúng từ “mòn” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và văn viết.
