Cũ kĩ là gì? 👴 Ý nghĩa và cách hiểu Cũ kĩ
Cũ kĩ là gì? Cũ kĩ là tính từ chỉ trạng thái đã qua sử dụng lâu ngày, không còn mới mẻ, có dấu hiệu hao mòn hoặc không còn hợp thời. Từ này thường dùng để mô tả đồ vật, quan niệm hay lối sống đã lỗi thời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “cũ kĩ” với “cũ kỹ” nhé!
Cũ kĩ nghĩa là gì?
Cũ kĩ là tính từ mô tả sự vật, đồ vật đã tồn tại từ lâu, trải qua thời gian sử dụng dài nên không còn mới mẻ, có dấu hiệu hao mòn hoặc lỗi thời. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “cũ kĩ” mang nhiều ý nghĩa:
Về vật chất: Chỉ những đồ vật đã sử dụng lâu, bị mài mòn, xuống cấp như chiếc xe cũ kĩ, bộ bàn ghế cũ kĩ, ngôi nhà cũ kĩ.
Về tư tưởng: Mô tả quan niệm, lối suy nghĩ không còn phù hợp với thời đại. Ví dụ: “Đó là quan niệm cũ kĩ, cần thay đổi.”
Lưu ý chính tả: Cả hai cách viết “cũ kĩ” và “cũ kỹ” đều đúng và được từ điển tiếng Việt ghi nhận.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cũ kĩ”
Từ “cũ kĩ” là từ thuần Việt, được ghép từ “cũ” (đã qua sử dụng, không còn mới) và yếu tố “kĩ” mang tính nhấn mạnh mức độ. Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng từ “cũ kĩ” khi muốn nhấn mạnh mức độ cũ của đồ vật, hoặc khi mô tả sự lỗi thời của quan niệm, tư tưởng.
Cũ kĩ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cũ kĩ” được dùng khi mô tả đồ vật đã sử dụng lâu ngày, khi nói về quan niệm lỗi thời, hoặc khi diễn tả sự xuống cấp, hao mòn theo thời gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cũ kĩ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cũ kĩ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc xe đạp cũ kĩ của ông nội vẫn còn chạy tốt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ đồ vật đã sử dụng lâu năm nhưng vẫn hoạt động được.
Ví dụ 2: “Quan niệm trọng nam khinh nữ là tư tưởng cũ kĩ cần loại bỏ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ lối suy nghĩ lỗi thời, không còn phù hợp.
Ví dụ 3: “Ngôi nhà cũ kĩ ấy chứa đựng bao kỷ niệm tuổi thơ.”
Phân tích: Mô tả công trình đã xuống cấp theo thời gian nhưng mang giá trị tình cảm.
Ví dụ 4: “Bộ bàn ghế cũ kĩ được gia đình gìn giữ như báu vật.”
Phân tích: Chỉ đồ vật cũ nhưng có giá trị kỷ niệm, được trân trọng.
Ví dụ 5: “Phương pháp làm việc cũ kĩ khiến công ty tụt hậu so với đối thủ.”
Phân tích: Mô tả cách thức không còn hiệu quả, cần đổi mới.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cũ kĩ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cũ kĩ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cũ mèm | Mới tinh |
| Cũ rích | Mới mẻ |
| Cổ lỗ | Mới cứng |
| Lạc hậu | Hiện đại |
| Lỗi thời | Tân tiến |
| Xưa cũ | Mới toanh |
Dịch “Cũ kĩ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cũ kĩ | 陈旧 (Chénjiù) | Old / Outdated | 古い (Furui) | 낡은 (Nalgeun) |
Kết luận
Cũ kĩ là gì? Tóm lại, cũ kĩ là tính từ chỉ trạng thái đã qua sử dụng lâu, không còn mới mẻ hoặc lỗi thời. Hiểu đúng từ “cũ kĩ” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
