Mồm là gì? 👄 Nghĩa, giải thích Mồm
Mồm là gì? Mồm là từ thuần Việt chỉ bộ phận miệng của con người hoặc sinh vật, nơi bắt đầu thức ăn đi vào cơ thể. Trong khẩu ngữ, “mồm” còn mang nghĩa biểu tượng cho việc nói năng, thường gắn với sắc thái thân mật hoặc hàm ý chê trách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các thành ngữ liên quan đến từ “mồm” nhé!
Mồm nghĩa là gì?
Mồm là danh từ chỉ bộ phận miệng trên cơ thể sinh vật, đồng thời là cửa ngõ của đường tiêu hóa và hệ hô hấp. Đây là từ thuần Việt, mang tính khẩu ngữ.
Trong giao tiếp đời thường, “mồm” không chỉ đơn thuần là bộ phận vật lý mà còn mở rộng ý nghĩa:
Biểu tượng cho lời nói: “Mồm” thường gắn với việc nói năng, đặc biệt là nói không hay hoặc không đúng lúc. Ví dụ: “lắm mồm” (nói nhiều), “to mồm” (lớn tiếng).
Trong thành ngữ dân gian: Người Việt có nhiều câu nói liên quan như “mồm loa mép giải” (miệng rộng, nói nhiều), “chõ mồm vào” (xen vào chuyện người khác).
So với “miệng”: “Mồm” có sắc thái thân mật, bình dân hơn “miệng”. “Miệng” trang trọng, còn “mồm” thường dùng trong khẩu ngữ hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chê trách.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mồm”
Từ “mồm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “mồm” được viết là 𠵘 hoặc 𠻦.
Sử dụng “mồm” khi giao tiếp thân mật, trong các câu thành ngữ tục ngữ, hoặc khi muốn nhấn mạnh việc nói năng với sắc thái bình dân.
Mồm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mồm” được dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói hàng ngày, các thành ngữ dân gian, hoặc khi muốn diễn đạt với sắc thái bình dị, gần gũi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mồm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mồm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy lắm mồm lắm, suốt ngày nói chuyện.”
Phân tích: “Lắm mồm” chỉ người hay nói nhiều, đôi khi mang ý chê trách nhẹ.
Ví dụ 2: “Không biết gì cũng chõ mồm vào.”
Phân tích: Phê phán người hay xen vào chuyện của người khác dù không liên quan.
Ví dụ 3: “Mồm loa mép giải, nói như rót mật vào tai.”
Phân tích: Thành ngữ chỉ người có tài ăn nói, miệng lưỡi khéo léo.
Ví dụ 4: “Đừng có to mồm với tôi!”
Phân tích: “To mồm” nghĩa là lớn tiếng, tỏ ra không kiêng nể ai.
Ví dụ 5: “Há mồm chờ sung rụng.”
Phân tích: Thành ngữ chỉ người lười biếng, chờ đợi may mắn mà không chịu làm việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mồm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mồm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Miệng | Im lặng |
| Mõm | Câm |
| Mỏ | Lặng thinh |
| Khẩu | Nín |
| Môi | Bặt tiếng |
| Hàm | Kín miệng |
Dịch “Mồm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mồm | 嘴 (Zuǐ) | Mouth | 口 (Kuchi) | 입 (Ip) |
Kết luận
Mồm là gì? Tóm lại, mồm là từ thuần Việt chỉ bộ phận miệng, mang sắc thái khẩu ngữ và thường gắn với việc nói năng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
