Kinh trập là gì? 😱 Ý nghĩa, cách dùng Kinh trập

Kinh trập là gì? Kinh trập là tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí, đánh dấu thời điểm tiếng sấm mùa xuân đánh thức các loài côn trùng, sâu bọ sau kỳ ngủ đông. Đây là giai đoạn vạn vật sinh sôi nảy nở, tiết trời ấm áp, có ý nghĩa quan trọng trong nông nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa của tiết Kinh trập nhé!

Kinh trập nghĩa là gì?

Kinh trập là một trong 24 tiết khí theo lịch phương Đông, chỉ thời điểm tiếng sấm xuân làm kinh động, đánh thức các loài côn trùng đang ngủ đông trong đất. Từ này có nguồn gốc Hán Việt (驚蟄).

Trong đó, “Kinh” nghĩa là kinh động, chấn động, thức tỉnh. “Trập” nghĩa là các loài côn trùng, sâu bọ ẩn náu trong đất qua mùa đông. Ghép lại, Kinh trập mang hàm ý: sấm xuân vang lên khiến muôn loài bừng tỉnh sau giấc ngủ đông dài.

Trong đời sống, tiết Kinh trập báo hiệu mùa xuân đang ở thời kỳ thịnh đạt nhất. Cây cối đâm chồi nảy lộc, côn trùng sinh sôi, đồng ruộng nhộn nhịp vào vụ mùa mới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kinh trập”

Tiết Kinh trập có nguồn gốc từ hệ thống 24 tiết khí cổ đại của Trung Hoa, được sử dụng rộng rãi tại các nước Đông Á như Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc. Tiết khí này ứng với thời điểm Mặt Trời ở kinh độ 345°.

Sử dụng từ “Kinh trập” khi nói về tiết khí mùa xuân, thời điểm côn trùng thức giấc hoặc khi miêu tả sự khởi đầu của mùa sinh sôi trong tự nhiên.

Kinh trập sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “Kinh trập” được dùng khi nhắc đến 24 tiết khí, lịch nông nghiệp, dự báo thời tiết mùa xuân hoặc trong các bài viết về văn hóa, phong tục phương Đông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kinh trập”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Kinh trập” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiết Kinh trập năm nay rơi vào đầu tháng 3 dương lịch.”

Phân tích: Dùng để xác định thời điểm cụ thể của tiết khí trong năm.

Ví dụ 2: “Sau Kinh trập, nông dân bắt đầu xuống đồng gieo mạ.”

Phân tích: Chỉ thời điểm bắt đầu vụ mùa xuân trong nông nghiệp.

Ví dụ 3: “Kinh trập là lúc sâu bọ sinh sôi, cần chú ý phòng trừ sâu bệnh.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm sinh học của tiết khí này đối với côn trùng.

Ví dụ 4: “Người xưa quan niệm tiếng sấm Kinh trập xua đuổi tà ma, đem lại may mắn.”

Phân tích: Đề cập đến tín ngưỡng dân gian liên quan đến tiết khí.

Ví dụ 5: “Vào tiết Kinh trập, người Trung Quốc có tục ăn lê để thanh nhiệt.”

Phân tích: Giới thiệu phong tục ẩm thực gắn với tiết khí này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kinh trập”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Kinh trập”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Sâu nở Đông chí
Xuân phân Đại hàn
Vũ thủy Tiểu tuyết
Lập xuân Lập đông
Thanh minh Sương giáng
Cốc vũ Đại tuyết

Dịch “Kinh trập” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kinh trập 驚蟄 (Jīng zhé) Awakening of Insects 啓蟄 (Keichitsu) 경칩 (Gyeongchip)

Kết luận

Kinh trập là gì? Tóm lại, Kinh trập là tiết khí thứ 3 trong năm, đánh dấu thời điểm sấm xuân đánh thức côn trùng, vạn vật sinh sôi. Hiểu đúng tiết khí này giúp bạn nắm bắt quy luật tự nhiên và văn hóa phương Đông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.