Miễn nghị là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Miễn nghị

Miễn nghị là gì? Miễn nghị là từ Hán-Việt có nghĩa là không cần bàn bạc, thảo luận thêm, thường dùng khi một vấn đề đã quá rõ ràng hoặc đã được quyết định. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc nghị luận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ miễn nghị nhé!

Miễn nghị nghĩa là gì?

Miễn nghị (免議) là từ ghép Hán-Việt, trong đó “miễn” (免) nghĩa là bỏ qua, không cần, “nghị” (議) nghĩa là bàn bạc, thảo luận. Ghép lại, miễn nghị có nghĩa là không cần bàn luận thêm.

Trong thực tế, từ “miễn nghị” được dùng trong các trường hợp:

Trong văn bản hành chính: Khi một đề xuất hoặc yêu cầu không được chấp thuận và không cần thảo luận thêm, người ta dùng “miễn nghị” để kết thúc vấn đề.

Trong pháp luật xưa: Thuật ngữ “tễ giam miễn nghị” (斃監免議) chỉ trường hợp người bị giam chết trong tù thì vụ án được đình chỉ, không cần xét xử tiếp.

Trong đời sống: “Miễn nghị” còn được dùng để từ chối lịch sự một đề nghị mà không muốn tranh luận thêm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Miễn nghị”

Từ “miễn nghị” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ vựng Hán-Việt. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong văn bản cổ, công văn triều đình và các văn kiện pháp lý.

Sử dụng từ “miễn nghị” khi muốn kết thúc một cuộc thảo luận, từ chối một đề xuất hoặc thể hiện thái độ dứt khoát không bàn bạc thêm.

Miễn nghị sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “miễn nghị” được dùng trong văn bản hành chính, các cuộc họp khi cần kết thúc tranh luận, hoặc khi từ chối một yêu cầu một cách lịch sự nhưng dứt khoát.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Miễn nghị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “miễn nghị” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đề xuất này không khả thi, xin miễn nghị.”

Phân tích: Dùng để từ chối lịch sự một đề xuất và không muốn thảo luận thêm.

Ví dụ 2: “Vụ án đã kết thúc, miễn nghị các vấn đề liên quan.”

Phân tích: Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc không cần xem xét thêm các vấn đề phụ.

Ví dụ 3: “Chuyện đã rõ ràng, miễn nghị thêm làm gì.”

Phân tích: Dùng trong đời thường, thể hiện thái độ dứt khoát khi vấn đề đã quá rõ.

Ví dụ 4: “Tễ giam miễn nghị – phạm nhân chết trong tù thì vụ án đình chỉ.”

Phân tích: Thuật ngữ pháp lý cổ, chỉ việc không tiếp tục xét xử khi bị cáo đã qua đời.

Ví dụ 5: “Việc này đã có quyết định từ cấp trên, miễn nghị.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công sở để kết thúc tranh luận về một vấn đề đã được phê duyệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Miễn nghị”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “miễn nghị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Miễn bàn Thảo luận
Không cần bàn Bàn bạc
Bất luận Nghị luận
Đình chỉ Xem xét
Kết thúc Tiếp tục
Bãi bỏ Đề xuất

Dịch “Miễn nghị” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Miễn nghị 免議 (Miǎn yì) No further discussion 免議 (Mengi) 면의 (Myeon-ui)

Kết luận

Miễn nghị là gì? Tóm lại, miễn nghị là thuật ngữ Hán-Việt chỉ việc không cần bàn bạc thêm. Hiểu đúng từ miễn nghị giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.