Tiểu đoàn trưởng là gì? ⚔️ Nghĩa
Tiểu xảo là gì? Tiểu xảo là những mánh khóe, thủ đoạn nhỏ mọn nhằm đạt được mục đích cá nhân một cách không chính đáng. Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ hành vi gian dối, lươn lẹo trong công việc hay cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và phân biệt tiểu xảo với mưu trí ngay bên dưới!
Tiểu xảo nghĩa là gì?
Tiểu xảo là danh từ chỉ những mánh khóe, thủ đoạn vặt vãnh, thiếu quang minh chính đại để đạt được lợi ích riêng. Người dùng tiểu xảo thường né tránh cạnh tranh công bằng, thay vào đó tìm cách “đi đường tắt” bằng sự gian xảo.
Trong tiếng Việt, từ “tiểu xảo” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ mánh khóe nhỏ mọn, thủ đoạn không đàng hoàng. Ví dụ: “Hắn dùng tiểu xảo để giành khách hàng.”
Nghĩa mở rộng: Ám chỉ sự khôn vặt, láu cá trong ứng xử. Ví dụ: “Đừng chơi tiểu xảo với tôi.”
Trong công việc: Chỉ hành vi gian lận, đạp người khác để leo lên như nịnh bợ, đổ lỗi, giành công.
Tiểu xảo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tiểu xảo” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tiểu” nghĩa là nhỏ, “xảo” nghĩa là khéo léo, mưu mẹo. Ghép lại, tiểu xảo mang nghĩa “mánh khóe nhỏ”, hàm ý tiêu cực về sự gian manh.
Sử dụng “tiểu xảo” khi muốn chỉ trích hành vi không trung thực, thiếu đạo đức trong cạnh tranh hoặc giao tiếp.
Cách sử dụng “Tiểu xảo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiểu xảo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiểu xảo” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ mánh khóe, thủ đoạn. Ví dụ: tiểu xảo trong kinh doanh, tiểu xảo chốn công sở.
Tính từ: Mô tả tính cách gian xảo. Ví dụ: kẻ tiểu xảo, con người tiểu xảo.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiểu xảo”
Từ “tiểu xảo” thường xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán hành vi thiếu trung thực:
Ví dụ 1: “Anh ta dùng tiểu xảo để được thăng chức.”
Phân tích: Chỉ hành vi gian lận, không cạnh tranh công bằng trong công việc.
Ví dụ 2: “Đừng chơi tiểu xảo với tôi, tôi biết hết rồi.”
Phân tích: Cảnh báo người khác không nên dùng mánh khóe lừa dối.
Ví dụ 3: “Thắng bằng tiểu xảo thì có gì đáng tự hào?”
Phân tích: Phê phán chiến thắng không chính đáng, thiếu quang minh.
Ví dụ 4: “Cô ấy giỏi thật sự, không cần đến tiểu xảo.”
Phân tích: Khen ngợi năng lực thực chất, đối lập với sự gian dối.
Ví dụ 5: “Tiểu xảo chỉ giúp ích nhất thời, về lâu dài sẽ lộ tẩy.”
Phân tích: Nhận định về hậu quả của việc dùng mánh khóe không đàng hoàng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiểu xảo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiểu xảo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tiểu xảo” với “mưu trí” hay “khôn ngoan”.
Cách dùng đúng: “Tiểu xảo” mang nghĩa tiêu cực (gian xảo), còn “mưu trí” là sự thông minh chính đáng.
Trường hợp 2: Dùng “tiểu xảo” để khen ngợi.
Cách dùng đúng: Không nên nói “Anh ấy tiểu xảo quá giỏi” theo nghĩa tích cực. Thay bằng “mưu lược”, “khéo léo”.
“Tiểu xảo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiểu xảo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mánh khóe | Chính trực |
| Thủ đoạn | Ngay thẳng |
| Gian xảo | Trung thực |
| Lươn lẹo | Quang minh |
| Xảo trá | Thành thật |
| Láu cá | Đàng hoàng |
Kết luận
Tiểu xảo là gì? Tóm lại, tiểu xảo là mánh khóe nhỏ mọn, thiếu trung thực để đạt mục đích cá nhân. Hiểu đúng từ “tiểu xảo” giúp bạn nhận diện và tránh xa những hành vi gian dối trong cuộc sống.
