Mắc dịch là gì? 😷 Nghĩa, giải thích Mắc dịch

Mậu dịch quốc doanh là gì? Mậu dịch quốc doanh là hình thức thương mại do nhà nước quản lý và điều hành, phổ biến trong thời kỳ bao cấp tại Việt Nam. Đây là thuật ngữ gắn liền với lịch sử kinh tế nước ta giai đoạn 1954-1986. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của mậu dịch quốc doanh ngay bên dưới!

Mậu dịch quốc doanh nghĩa là gì?

Mậu dịch quốc doanh là hệ thống cửa hàng, đơn vị kinh doanh thương mại thuộc sở hữu nhà nước, chịu trách nhiệm phân phối hàng hóa theo kế hoạch. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “mậu dịch” nghĩa là buôn bán, thương mại; “quốc doanh” nghĩa là do nhà nước điều hành.

Trong tiếng Việt, từ “mậu dịch quốc doanh” có các cách hiểu:

Nghĩa kinh tế: Chỉ hệ thống thương nghiệp nhà nước, bao gồm các cửa hàng bách hóa, cửa hàng lương thực, thực phẩm do nhà nước quản lý.

Nghĩa lịch sử: Gắn liền với thời kỳ kinh tế tập trung bao cấp, khi nhà nước độc quyền phân phối hàng hóa thiết yếu.

Trong đời sống: Người dân thường gọi tắt là “cửa hàng mậu dịch” – nơi mua hàng bằng tem phiếu.

Mậu dịch quốc doanh có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “mậu dịch quốc doanh” xuất hiện tại Việt Nam từ sau năm 1954, khi miền Bắc áp dụng mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung theo Liên Xô. Hệ thống này được mở rộng ra cả nước sau năm 1975.

Sử dụng “mậu dịch quốc doanh” khi nói về hệ thống thương mại nhà nước thời bao cấp hoặc các doanh nghiệp thương mại quốc doanh.

Cách sử dụng “Mậu dịch quốc doanh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “mậu dịch quốc doanh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mậu dịch quốc doanh” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hệ thống thương mại nhà nước. Ví dụ: cửa hàng mậu dịch quốc doanh, công ty mậu dịch quốc doanh.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, hồi ký, báo chí hoặc nghiên cứu kinh tế.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mậu dịch quốc doanh”

Cụm từ “mậu dịch quốc doanh” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời bao cấp, mọi người xếp hàng mua gạo ở cửa hàng mậu dịch quốc doanh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ nơi phân phối lương thực theo tem phiếu.

Ví dụ 2: “Bà tôi từng làm nhân viên mậu dịch quốc doanh suốt 20 năm.”

Phân tích: Chỉ nghề nghiệp trong hệ thống thương mại nhà nước.

Ví dụ 3: “Hệ thống mậu dịch quốc doanh dần được thay thế sau Đổi Mới 1986.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, nói về sự chuyển đổi mô hình.

Ví dụ 4: “Cửa hàng bách hóa mậu dịch quốc doanh là ký ức tuổi thơ của nhiều người.”

Phân tích: Dùng trong hồi tưởng, gợi nhớ về một thời kỳ lịch sử.

Ví dụ 5: “Mậu dịch quốc doanh từng giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế.”

Phân tích: Dùng trong phân tích kinh tế, nhấn mạnh vai trò của thương mại nhà nước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mậu dịch quốc doanh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “mậu dịch quốc doanh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mậu dịch” với “mạo dịch” hoặc “mưu dịch”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mậu dịch” (貿易 – buôn bán).

Trường hợp 2: Dùng “mậu dịch quốc doanh” cho doanh nghiệp nhà nước hiện nay.

Cách dùng đúng: Ngày nay nên dùng “doanh nghiệp nhà nước”, “công ty quốc doanh” hoặc “tập đoàn nhà nước”.

“Mậu dịch quốc doanh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mậu dịch quốc doanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thương nghiệp quốc doanh Thương mại tư nhân
Cửa hàng nhà nước Kinh doanh cá thể
Hệ thống phân phối bao cấp Kinh tế thị trường
Thương mại nhà nước Buôn bán tự do
Doanh nghiệp quốc doanh Doanh nghiệp tư nhân
Bách hóa quốc doanh Chợ tự do

Kết luận

Mậu dịch quốc doanh là gì? Tóm lại, mậu dịch quốc doanh là hệ thống thương mại do nhà nước quản lý, đặc trưng của thời kỳ bao cấp tại Việt Nam. Hiểu đúng cụm từ “mậu dịch quốc doanh” giúp bạn nắm bắt lịch sử kinh tế nước nhà.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.