Con con là gì? 👶 Nghĩa và giải thích Con con

Con con là gì? Con con là từ láy trong tiếng Việt, dùng để chỉ những gì nhỏ nhắn, bé bỏng, xinh xắn và đáng yêu. Từ này thường mang sắc thái trìu mến, thân thương khi miêu tả sự vật hoặc con người. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “con con” ngay bên dưới!

Con con nghĩa là gì?

Con con là tính từ láy hoàn toàn, dùng để miêu tả kích thước nhỏ bé, xinh xắn hoặc mức độ vừa phải, không quá lớn. Đây là từ láy thuộc nhóm từ láy giảm nghĩa trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “con con” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Chỉ kích thước nhỏ nhắn: Từ “con con” thường dùng để miêu tả những vật có kích thước nhỏ, gọn gàng, dễ thương. Ví dụ: “căn phòng con con”, “chiếc xe con con”.

Chỉ mức độ vừa phải: Trong một số ngữ cảnh, “con con” còn ám chỉ mức độ không quá lớn, vừa đủ. Ví dụ: “số tiền con con”, “công việc con con”.

Mang sắc thái trìu mến: Khi nói về trẻ em hoặc những thứ đáng yêu, từ này thể hiện tình cảm yêu thương, gần gũi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Con con”

Từ “con con” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành bằng cách láy lại từ “con” để tạo sắc thái giảm nhẹ về kích thước hoặc mức độ. Đây là cách cấu tạo từ láy phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng “con con” khi muốn miêu tả sự vật nhỏ bé một cách thân thương hoặc nhấn mạnh tính chất khiêm tốn, vừa phải.

Cách sử dụng “Con con” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “con con” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Con con” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “con con” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả đồ vật, không gian nhỏ nhắn với giọng điệu trìu mến, thân mật.

Trong văn viết: “Con con” xuất hiện trong văn học, truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi. Ít dùng trong văn bản hành chính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Con con”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “con con” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Căn nhà con con ấy chứa đầy kỷ niệm tuổi thơ.”

Phân tích: Dùng để miêu tả ngôi nhà nhỏ nhắn, ấm cúng với sắc thái trìu mến.

Ví dụ 2: “Cô ấy có đôi tay con con rất xinh xắn.”

Phân tích: Miêu tả bàn tay nhỏ nhắn, thanh mảnh theo nghĩa khen ngợi.

Ví dụ 3: “Số lương con con nhưng cũng đủ sống qua ngày.”

Phân tích: Chỉ mức lương không cao, vừa phải với sắc thái khiêm tốn.

Ví dụ 4: “Quán cà phê con con nằm cuối hẻm rất yên tĩnh.”

Phân tích: Miêu tả không gian quán nhỏ, ấm cúng và thân mật.

Ví dụ 5: “Bé có chiếc mũi con con trông rất dễ thương.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi nét đẹp nhỏ nhắn, đáng yêu của trẻ em.

“Con con”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “con con”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhỏ nhắn To lớn
Bé bỏng Khổng lồ
Xinh xinh Đồ sộ
Nho nhỏ Vĩ đại
Gọn gàng Cồng kềnh
Khiêm tốn Hoành tráng

Kết luận

Con con là gì? Tóm lại, “con con” là từ láy chỉ sự nhỏ nhắn, xinh xắn, mang sắc thái trìu mến trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “con con” giúp bạn diễn đạt phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.