Lủi là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lủi
Lủi là gì? Lủi là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là chui, luồn vào chỗ khuất để trốn hoặc rời bỏ đi rất nhanh và kín đáo. Từ này thường dùng để miêu tả hành động lẩn tránh, biến mất một cách nhanh chóng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “lủi” trong tiếng Việt nhé!
Lủi nghĩa là gì?
Lủi là động từ khẩu ngữ, mang hai nghĩa chính: chui luồn vào chỗ khuất để trốn tránh, hoặc rời bỏ đi nhanh chóng và kín đáo. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong đời sống, từ “lủi” thường gắn với hành động của động vật hoặc người khi muốn tránh né, ẩn nấp. Ví dụ: “Con cáo vội lủi vào bụi” diễn tả hành động chui nhanh vào bụi rậm để trốn.
Trong giao tiếp thông thường: “Lủi” còn dùng để chỉ người biến mất nhanh chóng, lặng lẽ rời đi mà không ai hay biết. Ví dụ: “Chỉ mắt trước mắt sau là lủi mất.”
Trong thành ngữ dân gian: Có câu “lủi như cuốc” để ví người hay lẩn trốn, biến mất nhanh như chim cuốc chui vào bụi rậm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lủi”
Từ “lủi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh sự quan sát tinh tế của người Việt về hành động lẩn trốn, chui rúc của động vật và con người.
Sử dụng “lủi” khi muốn miêu tả hành động chui vào chỗ khuất, trốn tránh hoặc rời đi nhanh chóng, kín đáo.
Lủi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lủi” được dùng khi miêu tả hành động chui luồn vào nơi khuất để trốn, hoặc khi ai đó biến mất nhanh chóng, lặng lẽ rời khỏi một nơi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lủi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lủi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con cáo vội lủi vào bụi khi thấy người.”
Phân tích: Miêu tả hành động con cáo nhanh chóng chui vào bụi rậm để trốn tránh.
Ví dụ 2: “Con chó bị đánh, cúp đuôi lủi vào gầm giường.”
Phân tích: Diễn tả con chó sợ hãi, chui nhanh vào gầm giường để ẩn nấp.
Ví dụ 3: “Vừa mới đó mà đã lủi đi đâu mất.”
Phân tích: Chỉ người biến mất rất nhanh và kín đáo, không ai kịp nhận ra.
Ví dụ 4: “Thấy công an, tên trộm lủi vào ngõ hẻm.”
Phân tích: Miêu tả hành động trốn chạy, chui nhanh vào ngõ nhỏ để thoát thân.
Ví dụ 5: “Nó lủi như cuốc, chẳng ai tìm được.”
Phân tích: Dùng thành ngữ “lủi như cuốc” để ví người hay lẩn trốn, biến mất nhanh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lủi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lủi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lẩn | Xuất hiện |
| Lẻn | Lộ diện |
| Chuồn | Hiện ra |
| Lỉnh | Đối mặt |
| Lỏn | Công khai |
| Trốn | Đương đầu |
Dịch “Lủi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lủi | 溜走 (Liū zǒu) | Sneak away / Slip into | こそこそ逃げる (Kosokoso nigeru) | 숨다 (Sumda) |
Kết luận
Lủi là gì? Tóm lại, lủi là động từ thuần Việt chỉ hành động chui trốn hoặc biến mất nhanh chóng, kín đáo. Hiểu đúng từ “lủi” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.
