Bền vững là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Bền vững

Bền vững là gì? Bền vững là khả năng duy trì, tồn tại lâu dài mà không bị suy giảm hay hủy hoại theo thời gian. Trong bối cảnh hiện đại, “bền vững” còn mang ý nghĩa cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bền vững” trong tiếng Việt nhé!

Bền vững nghĩa là gì?

Bền vững là tính từ chỉ trạng thái có thể duy trì ổn định trong thời gian dài, không bị suy yếu hay phá hủy. Đây là từ ghép trong tiếng Việt, kết hợp giữa “bền” (lâu dài, không hư hỏng) và “vững” (chắc chắn, ổn định).

Trong tiếng Việt, từ “bền vững” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Nghĩa thông thường: Chỉ sự vật có khả năng tồn tại lâu dài, chắc chắn. Ví dụ: “Công trình xây dựng bền vững”, “tình bạn bền vững”.

Trong sinh thái học: Bền vững (sustainability) là khả năng hệ thống sinh học duy trì được sự đa dạng và sinh sôi theo thời gian, như rừng nguyên sinh hay vùng đất ngập nước.

Trong kinh tế – xã hội: “Phát triển bền vững” là khái niệm quan trọng, chỉ sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của thế hệ tương lai. Khái niệm này dựa trên ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bền vững”

Từ “bền vững” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai tính từ “bền” và “vững” để nhấn mạnh tính chất lâu dài, ổn định. Thuật ngữ “phát triển bền vững” xuất hiện lần đầu năm 1980 trong Chiến lược bảo tồn Thế giới của IUCN.

Sử dụng từ “bền vững” khi mô tả sự vật có tính chất lâu dài, ổn định, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến phát triển kinh tế – xã hội – môi trường.

Bền vững sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bền vững” được dùng khi nói về độ bền của vật liệu, tính ổn định của mối quan hệ, hoặc trong lĩnh vực phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bền vững”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bền vững” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Việt Nam cam kết thực hiện 17 mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế – xã hội, chỉ chiến lược phát triển cân bằng giữa các yếu tố.

Ví dụ 2: “Ngôi nhà được xây bằng vật liệu bền vững, có thể tồn tại hàng trăm năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thông thường, chỉ độ bền chắc của công trình.

Ví dụ 3: “Tình yêu bền vững cần được vun đắp mỗi ngày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ mối quan hệ lâu dài, không thay đổi.

Ví dụ 4: “Nông nghiệp bền vững giúp bảo vệ đất và nguồn nước cho tương lai.”

Phân tích: Chỉ phương thức canh tác không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.

Ví dụ 5: “Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững để tồn tại lâu dài.”

Phân tích: Chỉ mô hình kinh doanh có trách nhiệm với môi trường và xã hội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bền vững”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bền vững”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bền lâu Tạm thời
Vững bền Ngắn hạn
Ổn định Bất ổn
Bền chắc Mong manh
Kiên cố Yếu ớt
Trường tồn Phù du

Dịch “Bền vững” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bền vững 可持续 (Kě chíxù) Sustainable / Durable 持続可能 (Jizoku kanō) 지속 가능한 (Jisok ganeunghan)

Kết luận

Bền vững là gì? Tóm lại, bền vững là khái niệm chỉ khả năng duy trì lâu dài, ổn định mà không gây tổn hại. Trong thời đại ngày nay, phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng của toàn cầu để bảo vệ môi trường và tương lai nhân loại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.