Lùi lụi là gì? ⬅️ Nghĩa, giải thích Lùi lụi

Lùi lụi là gì? Lùi lụi là từ láy trong khẩu ngữ tiếng Việt, chỉ dáng vẻ lầm lì, cắm cúi, mải miết đi hoặc làm việc mà không chú ý gì đến xung quanh. Từ này thường dùng để miêu tả người có thái độ trầm lặng, ít giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “lùi lụi” trong tiếng Việt nhé!

Lùi lụi nghĩa là gì?

Lùi lụi là từ láy thuộc khẩu ngữ, chỉ trạng thái lầm lì, cắm cúi, mải miết làm việc hoặc di chuyển mà không quan tâm đến những gì xảy ra xung quanh.

Trong cuộc sống, từ “lùi lụi” mang những sắc thái khác nhau:

Miêu tả dáng đi: Thường dùng để tả người đi một mình, cúi đầu, lặng lẽ không nhìn ngó ai. Ví dụ: “Nó cứ lùi lụi đi phía sau, chẳng nói chẳng rằng.”

Miêu tả thái độ làm việc: Chỉ người chăm chỉ, cần mẫn làm việc một cách âm thầm, không ồn ào khoe khoang.

Miêu tả tính cách: Ám chỉ người ít nói, trầm lặng, có phần khép kín và không thích giao tiếp với người khác.

Từ “lùi lụi” còn được viết là “lùi lũi”, cả hai cách viết đều đúng và mang nghĩa tương đương trong tiếng Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lùi lụi”

Từ “lùi lụi” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ âm gốc “lùi” kết hợp với biến âm “lụi”. Đây là cách tạo từ láy phổ biến trong tiếng Việt để nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động.

Sử dụng từ “lùi lụi” khi muốn miêu tả dáng vẻ lầm lì, trầm lặng, cắm cúi của một người trong sinh hoạt hàng ngày.

Lùi lụi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lùi lụi” được dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói để miêu tả người có dáng vẻ lầm lì, cắm cúi hoặc thái độ trầm lặng, ít giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lùi lụi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lùi lụi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé cứ lùi lụi đi theo sau mẹ, chẳng dám ngẩng đầu lên.”

Phân tích: Miêu tả dáng đi cúi đầu, lặng lẽ, có phần rụt rè của đứa trẻ.

Ví dụ 2: “Ông ấy lùi lụi làm việc suốt ngày, chẳng nói chuyện với ai.”

Phân tích: Chỉ người chăm chỉ làm việc một cách âm thầm, ít giao tiếp.

Ví dụ 3: “Từ khi bị mắng, nó cứ lùi lụi như người mất hồn.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái buồn bã, lầm lì sau khi gặp chuyện không vui.

Ví dụ 4: “Con chó già lùi lụi đi vào góc nhà nằm.”

Phân tích: Dùng để tả dáng đi chậm chạp, lặng lẽ của con vật.

Ví dụ 5: “Anh ta lùi lụi bước ra khỏi cuộc họp mà không ai để ý.”

Phân tích: Chỉ hành động rời đi một cách lặng lẽ, không gây chú ý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lùi lụi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lùi lụi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lùi lũi Hoạt bát
Lầm lì Vui vẻ
Cắm cúi Nhanh nhẹn
Lặng lẽ Ồn ào
Âm thầm Sôi nổi
Trầm lặng Hớn hở

Dịch “Lùi lụi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lùi lụi 闷闷不乐 (Mèn mèn bù lè) Sullen / Quietly 黙々と (Mokumoku to) 묵묵히 (Mukmukhi)

Kết luận

Lùi lụi là gì? Tóm lại, lùi lụi là từ láy miêu tả dáng vẻ lầm lì, cắm cúi, mải miết không chú ý xung quanh. Hiểu đúng từ “lùi lụi” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.