Lực bất tòng tâm là gì? 😔 Nghĩa Lực bất tòng tâm

Lực bất tòng tâm là gì? Lực bất tòng tâm là thành ngữ Hán Việt có nghĩa “sức không theo lòng”, chỉ trạng thái muốn làm điều gì đó nhưng năng lực hoặc sức lực không đủ để thực hiện. Đây là câu nói quen thuộc trong đời sống, phản ánh sự bất lực của con người trước hoàn cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Lực bất tòng tâm nghĩa là gì?

Lực bất tòng tâm là thành ngữ diễn tả trạng thái rất muốn làm một việc gì đó, nhưng vì sức lực hoặc năng lực có hạn nên không thể thực hiện được. Thành ngữ này thể hiện sự bất lực, bó tay trước hoàn cảnh.

Phân tích từng chữ Hán Việt:
Lực (力): sức mạnh, năng lực, khả năng
Bất (不): không
Tòng (从): theo, phục tùng
Tâm (心): lòng, ý muốn, khát vọng

Trong cuộc sống, lực bất tòng tâm xuất hiện ở nhiều tình huống: muốn lo cho cha mẹ cuộc sống tốt đẹp nhưng tài chính eo hẹp, muốn giúp đỡ người khác nhưng bản thân không đủ khả năng, hay muốn thực hiện ước mơ nhưng sức khỏe không cho phép.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lực bất tòng tâm”

Thành ngữ “lực bất tòng tâm” có nguồn gốc từ điển tích thời Đông Hán, gắn liền với câu chuyện của tướng Ban Siêu.

Ban Siêu được vua Minh Đế phái đi dẹp loạn ở Tây Vực suốt 27 năm. Khi tuổi già sức yếu, ông khao khát trở về quê hương nhưng sức khỏe không còn cho phép. Dù rất muốn, ông chỉ về đến Lạc Dương chưa đầy một tháng thì qua đời.

Lực bất tòng tâm sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “lực bất tòng tâm” được dùng khi muốn diễn tả sự bất lực, khi ý chí và mong muốn vượt quá khả năng thực hiện của bản thân về sức khỏe, tài chính hoặc năng lực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lực bất tòng tâm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “lực bất tòng tâm”:

Ví dụ 1: “Tôi rất muốn đưa bố mẹ đi du lịch nước ngoài, nhưng lực bất tòng tâm vì thu nhập còn hạn hẹp.”

Phân tích: Diễn tả mong muốn báo hiếu cha mẹ nhưng điều kiện tài chính chưa cho phép.

Ví dụ 2: “Anh ấy muốn tham gia giải chạy marathon nhưng lực bất tòng tâm do chấn thương chân.”

Phân tích: Thể hiện khát khao thi đấu nhưng sức khỏe không đáp ứng được.

Ví dụ 3: “Nhìn bạn bè gặp khó khăn, tôi muốn giúp đỡ nhưng đành lực bất tòng tâm.”

Phân tích: Bày tỏ sự bất lực khi muốn hỗ trợ người khác mà không đủ khả năng.

Ví dụ 4: “Tranh thủ lúc còn trẻ hãy làm nhiều việc, kẻo tuổi già sức yếu muốn làm cũng lực bất tòng tâm.”

Phân tích: Lời khuyên tận dụng thời gian và sức lực khi còn có thể.

Ví dụ 5: “Ông bà rất muốn về quê thăm họ hàng, nhưng tuổi cao lực bất tòng tâm.”

Phân tích: Diễn tả nỗi nhớ quê hương của người già khi sức khỏe suy yếu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lực bất tòng tâm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lực bất tòng tâm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tâm hữu dư nhi lực bất túc Muốn sao được vậy
Vô năng vi lực Thuận buồm xuôi gió
Bất lực Như ý
Bó tay Toại nguyện
Đành chịu Đắc chí
Ngoài tầm với Trong tầm tay

Dịch “Lực bất tòng tâm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lực bất tòng tâm 力不从心 (Lì bù cóng xīn) The spirit is willing but the flesh is weak 力不足 (Chikara fusoku) 역부족 (Yeokbujok)

Kết luận

Lực bất tòng tâm là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt diễn tả trạng thái muốn làm nhưng không đủ sức lực hay năng lực để thực hiện. Hiểu rõ ý nghĩa này giúp bạn sử dụng thành ngữ chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.