Sách là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Sách
Sách là gì? Sách là tập hợp các trang giấy có chữ viết hoặc hình ảnh được in ấn, đóng lại thành quyển nhằm lưu trữ và truyền đạt tri thức cho người đọc. Đây là phát minh vĩ đại của nhân loại, được ví như “kho tàng tri thức” và “người thầy vĩ đại”. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và vai trò của sách trong cuộc sống nhé!
Sách nghĩa là gì?
Sách là danh từ chỉ tập giấy có chữ in hoặc viết tay, được đóng lại thành quyển để đọc, học tập hoặc tra cứu. Đây là phương tiện lưu trữ và truyền bá kiến thức quan trọng nhất của loài người.
Trong tiếng Việt, từ “sách” còn mang nhiều nghĩa khác nhau:
Trong học tập và giáo dục: Sách là nguồn tài liệu chính thức để học sinh, sinh viên tiếp thu kiến thức. Có nhiều loại như sách giáo khoa, sách tham khảo, sách chuyên ngành.
Trong văn hóa đọc: Sách là món ăn tinh thần, mang lại sự thư thái, mở rộng tầm hiểu biết và nuôi dưỡng tâm hồn con người. Nhà văn Gorki từng nói: “Sách mở rộng ra trước mắt tôi những chân trời mới.”
Trong Hán-Việt: “Sách” (策) còn có nghĩa là mưu kế, phương sách, kế hoạch. Ví dụ: thượng sách, hạ sách, kế sách.
Trong trò chơi dân gian: “Sách” là một loại quân bài trong bộ bài tổ tôm, nằm dưới hàng vạn và trên hàng văn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sách”
Từ “sách” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ “冊” (sách/thư), nghĩa là tập hợp các thẻ tre viết chữ ken lại với nhau thời cổ đại.
Sử dụng “sách” khi nói về ấn phẩm in ấn, tài liệu học tập, tác phẩm văn học hoặc các loại văn bản được đóng thành quyển.
Sách sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sách” được dùng khi nói về việc đọc, học tập, nghiên cứu, hoặc chỉ các ấn phẩm in ấn như sách giáo khoa, tiểu thuyết, từ điển, truyện tranh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sách”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sách” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mỗi ngày em đều dành 30 phút để đọc sách trước khi ngủ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất, chỉ ấn phẩm in ấn dùng để đọc và giải trí.
Ví dụ 2: “Sách giáo khoa lớp 12 năm nay đã được cập nhật nội dung mới.”
Phân tích: Chỉ loại sách dùng trong giáo dục, phục vụ việc dạy và học tại trường.
Ví dụ 3: “Nguyễn Trãi dâng Bình Ngô sách lên vua Lê Lợi.”
Phân tích: “Sách” ở đây mang nghĩa Hán-Việt là kế sách, mưu lược trị nước.
Ví dụ 4: “Đây là thượng sách, còn hạ sách thì chỉ nên dùng khi bất đắc dĩ.”
Phân tích: “Sách” dùng theo nghĩa phương án, kế hoạch giải quyết vấn đề.
Ví dụ 5: “Sách là người bạn đồng hành tốt nhất trên con đường tri thức.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví sách như người bạn tri kỷ giúp mở mang kiến thức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sách”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thư | Vô học |
| Quyển | Thất học |
| Tập | Dốt nát |
| Ấn phẩm | Mù chữ |
| Tài liệu | Tăm tối |
| Văn bản | Ngu dốt |
Dịch “Sách” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sách | 書 (Shū) | Book | 本 (Hon) | 책 (Chaek) |
Kết luận
Sách là gì? Tóm lại, sách là kho tàng tri thức của nhân loại, là phương tiện lưu trữ và truyền đạt kiến thức qua các thế hệ, đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và phát triển văn hóa.
