Dở là gì? 😔 Nghĩa, giải thích từ Dở
Dở là gì? Dở là tính từ chỉ trạng thái chưa hoàn thành, không trọn vẹn hoặc mang nghĩa kém chất lượng, không hay, không giỏi. Từ “dở” xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “dở” trong tiếng Việt nhé!
Dở nghĩa là gì?
Dở là từ chỉ trạng thái chưa xong, đang làm giữa chừng hoặc dùng để đánh giá điều gì đó kém, không tốt, không hay. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống.
Trong tiếng Việt, “dở” mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:
Nghĩa 1 – Chưa hoàn thành: Chỉ việc đang làm giữa chừng, chưa kết thúc. Ví dụ: “ăn dở”, “làm dở”, “đọc dở”.
Nghĩa 2 – Kém chất lượng: Đánh giá điều gì đó không hay, không giỏi, không đạt yêu cầu. Ví dụ: “phim dở”, “hát dở”, “nấu ăn dở”.
Nghĩa 3 – Trong thành ngữ: “Dở khóc dở cười” (tình huống khó xử), “dở dang” (chưa trọn vẹn), “dở hơi” (hơi ngốc nghếch).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dở”
Từ “dở” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn giản nhưng giàu sắc thái biểu cảm.
Sử dụng “dở” khi muốn diễn tả việc chưa hoàn thành, đánh giá chất lượng kém, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ quen thuộc.
Dở sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dở” được dùng khi mô tả công việc đang giữa chừng, nhận xét điều gì đó không tốt, hoặc diễn tả tình huống lưỡng lự, khó xử.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dở”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dở” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Tôi đang ăn dở bát cơm thì có khách đến.”
Phân tích: “Dở” ở đây nghĩa là chưa ăn xong, đang ăn giữa chừng.
Ví dụ 2: “Bộ phim này dở quá, xem không nổi.”
Phân tích: “Dở” mang nghĩa kém hay, không hấp dẫn, chất lượng thấp.
Ví dụ 3: “Nghe tin đó, ai cũng dở khóc dở cười.”
Phân tích: Thành ngữ diễn tả tình huống vừa buồn cười vừa đáng thương, khó xử.
Ví dụ 4: “Mối tình dở dang ấy vẫn còn vương vấn trong lòng.”
Phân tích: “Dở dang” nghĩa là chưa trọn vẹn, không có kết thúc đẹp.
Ví dụ 5: “Đừng có dở hơi mà tin lời nó.”
Phân tích: “Dở hơi” là cách nói vui chỉ người ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dở”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dở”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kém | Hay |
| Tệ | Giỏi |
| Tồi | Tốt |
| Yếu | Xuất sắc |
| Chưa xong | Hoàn thành |
| Dang dở | Trọn vẹn |
Dịch “Dở” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dở (kém) | 差 (Chà) | Bad / Poor | 下手 (Heta) | 못하다 (Mothada) |
| Dở (chưa xong) | 未完 (Wèiwán) | Unfinished | 途中 (Tochū) | 미완성 (Miwanseong) |
Kết luận
Dở là gì? Tóm lại, “dở” là từ thuần Việt chỉ trạng thái chưa hoàn thành hoặc đánh giá điều gì đó kém chất lượng. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ “dở” chính xác trong giao tiếp.
