Bổ túc là gì? 📚 Nghĩa và giải thích Bổ túc

Bổ túc là gì? Bổ túc là hình thức giáo dục đặc biệt của Bộ Giáo dục và Đào tạo, dành cho những người không có đủ điều kiện hoặc thời gian theo học tại các trường THPT chính quy. Chương trình bổ túc giúp người học hoàn thành kiến thức phổ thông và có cơ hội thi đại học như bình thường. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bổ túc” trong tiếng Việt nhé!

Bổ túc nghĩa là gì?

Bổ túc là việc bổ sung, hoàn thiện những phần còn thiếu sót để đạt được sự đầy đủ, hoàn chỉnh. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bổ” nghĩa là thêm vào, “túc” nghĩa là đầy đủ.

Trong cuộc sống, từ “bổ túc” được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong giáo dục: Học bổ túc là chương trình giáo dục thường xuyên do Bộ Giáo dục triển khai, dành cho những người không có điều kiện theo học THPT chính quy. Người học vẫn được cung cấp kiến thức đầy đủ theo tiêu chuẩn và có thể thi đại học bình thường.

Trong công việc: “Bổ túc nghiệp vụ” nghĩa là đào tạo thêm kiến thức, kỹ năng chuyên môn cho người đã đi làm để nâng cao trình độ.

Trong đời sống: “Bổ túc kiến thức” chỉ việc học thêm, bù đắp những phần còn thiếu để hoàn thiện bản thân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bổ túc”

Từ “bổ túc” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ hai chữ: “bổ” (補) nghĩa là vá, thêm vào và “túc” (足) nghĩa là đủ, đầy đủ. Nghĩa gốc là bổ sung cho đầy đủ, hoàn chỉnh.

Sử dụng từ “bổ túc” khi muốn diễn đạt việc bổ sung, hoàn thiện những phần còn thiếu trong học tập, công việc hoặc kiến thức.

Bổ túc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bổ túc” được dùng khi nói về việc học thêm để hoàn thành chương trình, đào tạo nghiệp vụ bổ sung, hoặc bù đắp kiến thức còn thiếu trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bổ túc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bổ túc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đăng ký học bổ túc văn hóa để lấy bằng tốt nghiệp THPT.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa giáo dục, chỉ chương trình học dành cho người chưa hoàn thành cấp 3.

Ví dụ 2: “Công ty tổ chức lớp bổ túc nghiệp vụ cho nhân viên mới.”

Phân tích: Chỉ việc đào tạo thêm kiến thức chuyên môn trong công việc.

Ví dụ 3: “Em cần bổ túc thêm kiến thức về lập trình để theo kịp các bạn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bổ sung, học thêm những phần còn thiếu.

Ví dụ 4: “Hồ sơ còn thiếu, anh cần bổ túc thêm giấy tờ.”

Phân tích: Nghĩa là bổ sung, thêm vào cho đầy đủ.

Ví dụ 5: “Trung tâm giáo dục thường xuyên mở lớp bổ túc ban đêm.”

Phân tích: Chỉ lớp học dành cho người đi làm, tổ chức vào buổi tối.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bổ túc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bổ túc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bổ sung Cắt giảm
Hoàn thiện Thiếu sót
Bù đắp Loại bỏ
Thêm vào Bớt đi
Hoàn chỉnh Khiếm khuyết
Đắp thêm Lược bớt

Dịch “Bổ túc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bổ túc 補習 (Bǔxí) Supplementary education 補習 (Hoshū) 보충 (Bochung)

Kết luận

Bổ túc là gì? Tóm lại, bổ túc là việc bổ sung, hoàn thiện những phần còn thiếu, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực giáo dục với chương trình học bổ túc văn hóa dành cho mọi đối tượng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.