Loãng là gì? 💧 Ý nghĩa, cách dùng từ Loãng

Loãng là gì? Loãng là tính từ chỉ trạng thái có nhiều nước, ít cái hoặc có độ đậm đặc thấp. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày, thường dùng để mô tả thực phẩm, dung dịch hoặc chất lỏng không đặc sệt. Cùng tìm hiểu chi tiết nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “loãng” trong tiếng Việt nhé!

Loãng nghĩa là gì?

Loãng là tính từ mô tả trạng thái có nhiều nước, ít chất rắn hoặc có nồng độ, độ đậm đặc thấp. Từ này trái nghĩa với “đặc” và được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

Trong ẩm thực: “Loãng” dùng để mô tả thức ăn, đồ uống có nhiều nước, ít cái. Ví dụ: cháo loãng, canh loãng, sữa loãng.

Trong hóa học: Từ “loãng” chỉ dung dịch có nồng độ chất tan thấp. Ví dụ: axit loãng, dung dịch muối loãng, cồn pha loãng.

Trong y học: “Loãng xương” là thuật ngữ chỉ tình trạng xương bị suy giảm mật độ, trở nên xốp và dễ gãy ở người cao tuổi.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi “loãng” còn dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu sâu sắc, hời hợt. Ví dụ: “Nội dung bài viết khá loãng.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Loãng”

Từ “loãng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh cách quan sát và miêu tả trạng thái vật chất của người Việt xưa.

Sử dụng “loãng” khi muốn mô tả chất lỏng có nồng độ thấp, thực phẩm nhiều nước ít cái, hoặc khi nói về sự thiếu đậm đà, đặc sệt.

Loãng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “loãng” được dùng khi mô tả thức ăn, đồ uống nhiều nước; dung dịch hóa học nồng độ thấp; hoặc theo nghĩa bóng chỉ nội dung hời hợt, thiếu chiều sâu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loãng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loãng” trong các tình huống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bát cháo loãng giúp người bệnh dễ tiêu hóa hơn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả cháo có nhiều nước, ít gạo.

Ví dụ 2: “Pha loãng dung dịch trước khi sử dụng để tránh kích ứng da.”

Phân tích: Chỉ hành động thêm nước để giảm nồng độ chất.

Ví dụ 3: “Bà ngoại bị loãng xương nên phải bổ sung canxi thường xuyên.”

Phân tích: Thuật ngữ y học chỉ tình trạng xương mất mật độ.

Ví dụ 4: “Axit loãng ít ăn mòn hơn axit đặc.”

Phân tích: Dùng trong hóa học, chỉ axit có nồng độ thấp.

Ví dụ 5: “Bài thuyết trình quá loãng, thiếu thông tin trọng tâm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ nội dung hời hợt, không sâu sắc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loãng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loãng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lỏng Đặc
Nhạt Đậm đặc
Pha loãng Cô đặc
Nhiều nước Sệt
Hời hợt Sâu sắc
Nồng độ thấp Nồng độ cao

Dịch “Loãng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Loãng 稀 (Xī) / 淡 (Dàn) Diluted / Thin / Watery 薄い (Usui) 묽은 (Mulgeun)

Kết luận

Loãng là gì? Tóm lại, “loãng” là tính từ thuần Việt chỉ trạng thái nhiều nước, ít cái hoặc nồng độ thấp. Hiểu đúng từ “loãng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác trong giao tiếp và học tập.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.