Loã lồ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Loã lồ

Lõa lồ là gì? Lõa lồ là tính từ chỉ trạng thái cơ thể hoàn toàn không có gì che đậy, để lộ những bộ phận cần được che kín. Đây là từ Hán Việt thường mang sắc thái xem thường hoặc phê phán khi nói về cách ăn mặc hở hang, thiếu kín đáo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “lõa lồ” nhé!

Lõa lồ nghĩa là gì?

Lõa lồ là tính từ mô tả trạng thái cơ thể không mặc quần áo, phơi bày hoàn toàn những phần cần được che giữ kín đáo. Từ này thường dùng khi nói về người lớn và mang hàm ý xem thường, chê trách.

Trong ngôn ngữ hàng ngày: “Lõa lồ” được dùng để phê phán cách ăn mặc quá hở hang, thiếu đứng đắn. Ví dụ: “Ăn mặc lõa lồ như vậy thật khó coi.”

Trong văn học: Từ này xuất hiện trong các tác phẩm văn chương để miêu tả trạng thái trần truồng của nhân vật, thường trong bối cảnh cổ tích hoặc truyện dân gian.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi “lõa lồ” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phơi bày, không che giấu. Ví dụ: “Sự thật lõa lồ” – ý nói sự thật trần trụi, không tô vẽ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lõa lồ”

“Lõa lồ” là từ ghép gốc Hán đã được Việt hóa, gồm hai yếu tố: “lõa” (裸) nghĩa là trần, không che đậy và “lồ” (露) nghĩa là phơi bày, để lộ ra. Cả hai yếu tố đều mang nghĩa tương đồng, tạo nên từ ghép đẳng lập nhấn mạnh trạng thái không che chắn.

Sử dụng “lõa lồ” khi muốn phê phán, chê trách việc ăn mặc hở hang hoặc miêu tả trạng thái cơ thể không che đậy.

Lõa lồ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lõa lồ” được dùng khi phê phán cách ăn mặc thiếu kín đáo, miêu tả trạng thái trần truồng, hoặc theo nghĩa bóng chỉ sự phơi bày không che giấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lõa lồ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lõa lồ” trong các tình huống khác nhau:

Ví dụ 1: “Thân thể gần như lõa lồ giữa chốn đông người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, phê phán việc ăn mặc quá hở hang nơi công cộng.

Ví dụ 2: “Bức tranh vẽ lõa thể bị nhiều người chỉ trích.”

Phân tích: “Lõa thể” là từ cùng gốc, chỉ hình ảnh khỏa thân trong nghệ thuật.

Ví dụ 3: “Sự thật lõa lồ khiến ai nấy đều sững sờ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự thật trần trụi, không che đậy.

Ví dụ 4: “Cô gái ăn mặc lõa lồ trong bữa tiệc trang trọng.”

Phân tích: Phê phán cách ăn mặc không phù hợp hoàn cảnh.

Ví dụ 5: “Đứa trẻ chạy lõa lồ ngoài sân sau khi tắm.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái trần truồng của trẻ nhỏ, sắc thái nhẹ nhàng hơn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lõa lồ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lõa lồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trần truồng Kín đáo
Khỏa thân Che phủ
Lõa thể Trang nhã
Trần trụi Đứng đắn
Hở hang Nghiêm chỉnh
Phơi bày Che đậy

Dịch “Lõa lồ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lõa lồ 裸露 (Luǒlù) Naked / Stark naked 裸 (Hadaka) 벌거벗은 (Beolgeobeoseun)

Kết luận

Lõa lồ là gì? Tóm lại, “lõa lồ” là từ Hán Việt chỉ trạng thái cơ thể không che đậy, thường mang sắc thái phê phán. Hiểu đúng từ “lõa lồ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.