Loã xoã là gì? 😏 Ý nghĩa, cách dùng Loã xoã
Loã xoã là gì? Loã xoã là từ láy miêu tả trạng thái vật mềm dài buông xuống và tỏa ra không đều, không gọn gàng. Từ này thường dùng để tả tóc, cành lá hay váy áo rủ xuống lòng thòng, thiếu ngăn nắp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “loã xoã” nhé!
Loã xoã nghĩa là gì?
Loã xoã là tính từ/động từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái vật mềm dài buông xuống và tỏa ra không đều, không gọn, gây cảm giác lòng thòng, vướng víu.
Từ “loã xoã” thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:
Miêu tả tóc: Đây là cách dùng phổ biến nhất. “Tóc loã xoã trước trán” hay “tóc rủ loã xoã xuống vai” diễn tả mái tóc buông xuống tự nhiên, không được búi gọn hay cột lại.
Miêu tả cây cối: “Cành lá loã xoã” tả những tán cây rủ xuống không đều, buông thõng tự nhiên.
Miêu tả trang phục: Váy áo loã xoã là cách nói chỉ quần áo dài, buông rủ xuống không gọn gàng.
Từ này mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu ngăn nắp, không chỉnh tề.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Loã xoã”
“Loã xoã” là từ láy thuần Việt, đồng nghĩa với “loà xoà” và “loè xoè”. Cả ba cách viết đều được sử dụng trong tiếng Việt với nghĩa tương tự nhau.
Sử dụng từ “loã xoã” khi muốn miêu tả vật mềm dài (tóc, lá, vải) buông xuống không gọn, tỏa ra không đều, tạo cảm giác lòng thòng hoặc vướng bận.
Loã xoã sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “loã xoã” được dùng khi miêu tả tóc rủ xuống không gọn, cành lá buông thõng, hoặc váy áo dài lòng thòng không chỉnh tề.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loã xoã”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loã xoã” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tóc cô ấy rủ loã xoã xuống trán, che khuất đôi mắt.”
Phân tích: Miêu tả mái tóc buông xuống không gọn, che phủ một phần khuôn mặt.
Ví dụ 2: “Cành liễu loã xoã bên bờ hồ tạo nên khung cảnh thơ mộng.”
Phân tích: Tả cành liễu rủ xuống tự nhiên, buông thõng không đều.
Ví dụ 3: “Cô bé chạy về nhà với mái tóc loã xoã sau buổi chơi đùa.”
Phân tích: Diễn tả tóc bị xổ ra, rối bù sau khi hoạt động.
Ví dụ 4: “Váy áo loã xoã khiến cô ấy trông thiếu gọn gàng.”
Phân tích: Miêu tả trang phục dài, buông rủ không chỉnh tề.
Ví dụ 5: “Những tàu lá chuối loã xoã sau cơn mưa lớn.”
Phân tích: Tả lá chuối rủ xuống, tơi tả không còn thẳng đứng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loã xoã”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loã xoã”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Loà xoà | Gọn gàng |
| Loè xoè | Ngăn nắp |
| Lòng thòng | Chỉnh tề |
| Rũ rượi | Gọn ghẽ |
| Xoã ra | Búi gọn |
| Buông thõng | Cột chặt |
Dịch “Loã xoã” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Loã xoã | 散乱 (Sànluàn) | Disheveled / Hanging loosely | だらりと (Darari to) | 헝클어진 (Heongkeureojin) |
Kết luận
Loã xoã là gì? Tóm lại, loã xoã là từ láy miêu tả trạng thái vật mềm dài buông rủ xuống không gọn, thường dùng để tả tóc, cành lá hoặc trang phục. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động hơn.
