Thu giữ là gì? 📦 Nghĩa Thu giữ, giải thích
Thu giữ là gì? Thu giữ là hành động tạm thời lấy và giữ lại tài sản, tang vật hoặc vật phẩm của người khác theo quy định pháp luật. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật và hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “thu giữ” với các từ liên quan ngay bên dưới!
Thu giữ nghĩa là gì?
Thu giữ là việc cơ quan có thẩm quyền tạm thời lấy và giữ lại tài sản, đồ vật, tang vật để phục vụ điều tra, xử lý vi phạm hoặc thi hành án. Đây là cụm từ ghép giữa “thu” (lấy về) và “giữ” (cầm lại, không cho đi).
Trong tiếng Việt, từ “thu giữ” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Chỉ biện pháp cưỡng chế của cơ quan nhà nước nhằm tạm giữ tài sản, tang vật liên quan đến vụ việc vi phạm. Ví dụ: thu giữ hàng lậu, thu giữ ma túy.
Nghĩa thông dụng: Hành động lấy và giữ lại đồ vật của người khác. Ví dụ: thu giữ điện thoại học sinh trong giờ học.
Trong thi hành án: Thu giữ tài sản để đảm bảo nghĩa vụ thi hành bản án, quyết định của tòa án.
Thu giữ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thu giữ” là từ ghép thuần Việt kết hợp Hán Việt, trong đó “thu” (收 – lấy về, gom lại) và “giữ” (giữ lại, cầm giữ). Từ này được sử dụng phổ biến trong văn bản pháp luật và hành chính Việt Nam.
Sử dụng “thu giữ” khi nói về việc tạm thời lấy và giữ lại tài sản theo thẩm quyền.
Cách sử dụng “Thu giữ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thu giữ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thu giữ” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động lấy và giữ lại. Ví dụ: thu giữ tang vật, thu giữ hàng hóa, thu giữ phương tiện.
Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm danh từ. Ví dụ: biên bản thu giữ, lệnh thu giữ, quyết định thu giữ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu giữ”
Từ “thu giữ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh pháp lý và đời sống:
Ví dụ 1: “Công an thu giữ 100kg ma túy tại cửa khẩu.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động tịch thu tang vật trong vụ án hình sự.
Ví dụ 2: “Cơ quan chức năng thu giữ lô hàng nhập lậu trị giá 2 tỷ đồng.”
Phân tích: Động từ chỉ biện pháp xử lý vi phạm hành chính.
Ví dụ 3: “Giáo viên thu giữ điện thoại của học sinh sử dụng trong giờ học.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động tạm giữ đồ vật vi phạm nội quy.
Ví dụ 4: “Biên bản thu giữ tang vật phải có chữ ký của các bên liên quan.”
Phân tích: Danh từ ghép chỉ văn bản ghi nhận việc thu giữ.
Ví dụ 5: “Tài sản bị thu giữ sẽ được xử lý theo quy định pháp luật.”
Phân tích: Động từ ở thể bị động, chỉ tài sản đã bị tạm giữ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thu giữ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thu giữ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thu giữ” với “tịch thu” (lấy vĩnh viễn sung công quỹ).
Cách dùng đúng: “Thu giữ” là tạm giữ, “tịch thu” là lấy hẳn không trả lại.
Trường hợp 2: Nhầm “thu giữ” với “thu hồi” (lấy lại cái đã cho, cấp).
Cách dùng đúng: “Thu hồi giấy phép” (không phải “thu giữ giấy phép”).
“Thu giữ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu giữ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tạm giữ | Trả lại |
| Tịch thu | Hoàn trả |
| Niêm phong | Giải phóng |
| Cưỡng chế | Thả ra |
| Giữ lại | Giao trả |
| Bắt giữ | Phóng thích |
Kết luận
Thu giữ là gì? Tóm lại, thu giữ là hành động tạm thời lấy và giữ lại tài sản, tang vật theo thẩm quyền pháp luật. Hiểu đúng từ “thu giữ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ pháp lý chính xác hơn.
