Cáo lui là gì? 👋 Nghĩa và giải thích Cáo lui
Cáo lui là gì? Cáo lui là hành động xin phép rút lui, từ biệt một cách lịch sự và trang trọng khi rời khỏi một cuộc gặp gỡ, sự kiện hoặc vị trí công việc. Đây là cách diễn đạt mang tính trang nhã, thường dùng trong giao tiếp lịch thiệp. Cùng tìm hiểu cách dùng “cáo lui” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!
“Cáo lui” nghĩa là gì?
“Cáo lui” là động từ chỉ hành động xin phép rời đi, rút lui khỏi một nơi nào đó hoặc từ bỏ một vị trí, công việc một cách lịch sự và có thông báo trước. Từ này được ghép từ “cáo” (báo, thông báo) và “lui” (rút về, lùi lại).
Trong giao tiếp hàng ngày: “Cáo lui” thường dùng khi muốn xin phép ra về trong các buổi họp mặt, tiệc tùng hoặc sự kiện. Ví dụ: “Xin phép cáo lui vì có việc gấp.”
Trong công việc và sự nghiệp: “Cáo lui” còn mang nghĩa từ chức, rút khỏi một vị trí hay lĩnh vực nào đó. Ví dụ: “Sau nhiều năm cống hiến, ông ấy quyết định cáo lui khỏi chính trường.”
Trong văn học và báo chí: Từ này thường xuất hiện khi nói về việc nghệ sĩ, vận động viên giải nghệ hoặc rời bỏ sân khấu, sự nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cáo lui”
Từ “cáo lui” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cáo” nghĩa là báo tin, thông báo. Cách nói này mang tính trang trọng, thể hiện sự tôn trọng người nghe khi muốn rời đi.
Sử dụng “cáo lui” khi muốn từ biệt lịch sự trong các tình huống trang trọng hoặc khi thông báo rút khỏi một vị trí, công việc.
Cách sử dụng “Cáo lui” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cáo lui” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cáo lui” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Cáo lui” thường dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt ở các buổi tiệc, hội họp khi muốn xin phép ra về mà không gây khiếm nhã.
Trong văn viết: “Cáo lui” xuất hiện trong báo chí, văn bản hành chính khi đề cập đến việc từ chức, giải nghệ hoặc rút lui khỏi một lĩnh vực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cáo lui”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cáo lui” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xin phép mọi người, tôi cáo lui trước vì còn công việc.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp lịch sự khi muốn xin phép ra về sớm.
Ví dụ 2: “Sau 20 năm ca hát, nữ ca sĩ quyết định cáo lui khỏi làng nhạc.”
Phân tích: Chỉ việc giải nghệ, rời bỏ sự nghiệp ca hát.
Ví dụ 3: “Vị tướng cáo lui về quê sau khi hoàn thành nhiệm vụ.”
Phân tích: Mang nghĩa rút lui, từ bỏ chức vụ để về nghỉ ngơi.
Ví dụ 4: “Đã khuya rồi, em xin cáo lui ạ.”
Phân tích: Cách nói lịch sự khi từ biệt trong cuộc trò chuyện.
Ví dụ 5: “Ông ấy cáo lui khỏi chính trường để dành thời gian cho gia đình.”
Phân tích: Chỉ việc từ bỏ hoạt động chính trị một cách chủ động.
“Cáo lui”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cáo lui”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rút lui | Tiến lên |
| Từ biệt | Ở lại |
| Giải nghệ | Tiếp tục |
| Từ chức | Nhậm chức |
| Lui về | Xuất hiện |
| Xin phép | Tham gia |
Kết luận
Cáo lui là gì? Tóm lại, cáo lui là cách diễn đạt lịch sự khi muốn xin phép rời đi hoặc rút khỏi một vị trí, công việc. Hiểu đúng từ “cáo lui” giúp bạn giao tiếp trang nhã và tinh tế hơn.
