Lờ lợ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lờ lợ

Lờ lợ là gì? Lờ lợ là tính từ chỉ trạng thái hơi mặn, có vị nửa mặn nửa nhạt, thường dùng để miêu tả nước hoặc thực phẩm không hoàn toàn ngọt cũng không hoàn toàn mặn. Đây là từ láy quen thuộc trong đời sống người Việt, đặc biệt ở vùng cửa sông ven biển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “lờ lợ” nhé!

Lờ lợ nghĩa là gì?

Lờ lợ là tính từ miêu tả vị hơi mặn, không hoàn toàn ngọt cũng không hoàn toàn mặn. Từ này thường dùng để nói về nước hoặc thực phẩm có độ mặn nhẹ.

Trong đời sống, “lờ lợ” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Miêu tả nước: Nước lờ lợ là nước có vị hơi mặn, thường gặp ở vùng cửa sông nơi nước ngọt và nước biển hòa trộn. Đây là đặc trưng của vùng đồng bằng ven biển Việt Nam.

Miêu tả thực phẩm: Một số loại rau củ như cà rốt, củ cải khi ăn có vị ngọt nhạt, hơi lờ lợ. Nước chấm pha loãng cũng được gọi là lờ lợ.

Trong giao tiếp: Người ta dùng “lờ lợ” để chê món ăn thiếu vị, không đậm đà, nhạt nhẽo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lờ lợ”

“Lờ lợ” là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ gốc “lợ” – chỉ trạng thái hơi mặn, nửa mặn nửa nhạt. Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với đời sống của cư dân vùng sông nước.

Sử dụng “lờ lợ” khi muốn miêu tả nước hoặc thức ăn có vị hơi mặn, không rõ ràng giữa ngọt và mặn.

Lờ lợ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lờ lợ” được dùng khi nói về nước vùng cửa sông, thực phẩm có vị nhạt hơi mặn, hoặc để nhận xét món ăn thiếu đậm đà.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lờ lợ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lờ lợ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nước giếng nhà tôi hơi lờ lợ vì gần biển.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nước có vị hơi mặn do nhiễm mặn từ biển.

Ví dụ 2: “Củ cà rốt này ăn lờ lợ, không ngọt lắm.”

Phân tích: Miêu tả vị ngọt nhạt, không đậm đà của thực phẩm.

Ví dụ 3: “Canh nấu lờ lợ quá, cho thêm muối đi.”

Phân tích: Nhận xét món ăn nhạt, thiếu vị mặn cần thiết.

Ví dụ 4: “Vùng cửa sông nước lờ lợ, thích hợp nuôi tôm sú.”

Phân tích: Chỉ đặc điểm nước lợ ở vùng giao thoa giữa sông và biển.

Ví dụ 5: “Nước mắm pha loãng uống lờ lợ chẳng ra vị gì.”

Phân tích: Diễn tả vị nhạt nhẽo, không đậm đà khi pha quá nhiều nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lờ lợ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lờ lợ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hơi lợ Ngọt lịm
Nhạt mặn Mặn đậm
Nửa mặn nửa nhạt Ngọt thanh
Lợ lợ Mặn chát
Nhợ nhợ Đậm đà
Hơi mặn Nhạt toẹt

Dịch “Lờ lợ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lờ lợ 微咸 (Wēi xián) Brackish / Slightly salty 薄塩い (Usujioii) 약간 짠 (Yakgan jjan)

Kết luận

Lờ lợ là gì? Tóm lại, lờ lợ là từ láy thuần Việt chỉ vị hơi mặn, nửa mặn nửa nhạt, thường dùng miêu tả nước vùng cửa sông hoặc thực phẩm thiếu đậm đà.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.