Nhơm nhớp là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhơm nhớp
Nhơm nhớp là gì? Nhơm nhớp là tính từ chỉ trạng thái hơi bẩn, dính ướt, thường dùng để miêu tả bề mặt da hoặc vật có lớp dính nhờn khó chịu. Từ này thường gặp khi nói về mồ hôi hoặc các bề mặt ẩm ướt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “nhơm nhớp” với các từ tương tự nhé!
Nhơm nhớp nghĩa là gì?
Nhơm nhớp là tính từ miêu tả trạng thái hơi nhớp, dính và bẩn ở mức độ nhẹ. Từ này thường được dùng để diễn tả cảm giác khó chịu trên da hoặc bề mặt vật thể.
Trong đời sống hàng ngày, “nhơm nhớp” xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh:
Miêu tả cơ thể: Khi người ta đổ mồ hôi, da trở nên dính và ẩm ướt. Ví dụ: “Trời nóng quá, người cứ nhơm nhớp mồ hôi.”
Miêu tả đồ vật: Các bề mặt có lớp dính nhờn như lá bánh, sàn nhà ẩm. Ví dụ: “Lá bánh chưng nhơm nhớp.”
Lưu ý: “Nhơm nhớp” khác với “nhơ nhớp”. Nhơm nhớp chỉ mức độ nhẹ (hơi bẩn, hơi dính), còn “nhơ nhớp” nghĩa là bẩn thỉu đến mức thậm tệ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhơm nhớp”
“Nhơm nhớp” là từ láy thuần Việt, được cấu tạo từ gốc “nhớp” nghĩa là bẩn thỉu dính ướt. Tiền tố “nhơm” làm giảm mức độ, tạo nghĩa “hơi nhớp”.
Sử dụng “nhơm nhớp” khi muốn diễn tả trạng thái dính ướt nhẹ, thường mang cảm giác khó chịu nhưng không quá nghiêm trọng.
Nhơm nhớp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhơm nhớp” được dùng khi miêu tả da người đổ mồ hôi, bề mặt vật ẩm dính, hoặc cảm giác khó chịu do độ ẩm gây ra.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhơm nhớp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhơm nhớp” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Trời oi bức, người cứ nhơm nhớp mồ hôi suốt ngày.”
Phân tích: Miêu tả cảm giác da dính mồ hôi khi thời tiết nóng ẩm.
Ví dụ 2: “Lá bánh chưng nhơm nhớp, khó bóc quá.”
Phân tích: Diễn tả bề mặt lá bánh dính nhờn, ẩm ướt.
Ví dụ 3: “Sau khi tập thể dục, tay chân nhơm nhớp khó chịu.”
Phân tích: Chỉ trạng thái cơ thể đổ mồ hôi sau vận động.
Ví dụ 4: “Sàn nhà nhơm nhớp vì trời nồm.”
Phân tích: Miêu tả bề mặt sàn ẩm ướt do thời tiết.
Ví dụ 5: “Cầm cái ly nhơm nhớp nước đọng bên ngoài.”
Phân tích: Diễn tả ly nước có hơi nước ngưng tụ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhơm nhớp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhơm nhớp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhớp nhơ | Khô ráo |
| Dính nhớp | Sạch sẽ |
| Nhờn nhờn | Thoáng mát |
| Ẩm ướt | Khô thoáng |
| Bết dính | Tinh tươm |
| Nhớt nhớt | Khô khan |
Dịch “Nhơm nhớp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhơm nhớp | 黏糊糊 (Nián hū hū) | Sticky, clammy | べたべた (Betabeta) | 끈적끈적 (Kkeunjeok-kkeunjeok) |
Kết luận
Nhơm nhớp là gì? Tóm lại, nhơm nhớp là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái hơi bẩn, dính ướt nhẹ, thường dùng khi miêu tả mồ hôi hoặc bề mặt ẩm. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
