Lồ lộ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lồ lộ

Lồ lộ là gì? Lồ lộ là từ láy diễn tả trạng thái lộ ra rõ ràng, phô bày ra bên ngoài một cách rõ rệt, thường dùng để miêu tả sự hiển hiện quá mức của cơ thể hoặc vật thể. Đây là từ mang sắc thái nhấn mạnh trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ này ngay bên dưới!

Lồ lộ là gì?

Lồ lộ là từ láy tượng hình, chỉ trạng thái lộ ra hoàn toàn, hiện rõ mồn một trước mắt người nhìn. Đây là tính từ được dùng để nhấn mạnh mức độ “lộ” cao hơn bình thường.

Trong tiếng Việt, từ “lồ lộ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự phô bày, hiện ra rõ ràng không che giấu. Ví dụ: “Vết sẹo lồ lộ trên trán.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả sự lộ liễu, thiếu kín đáo trong ăn mặc hoặc hành vi. Ví dụ: “Cô ấy mặc váy ngắn, đôi chân lồ lộ.”

Trong văn học: Từ “lồ lộ” thường xuất hiện trong thơ văn để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự hiển hiện của sự vật.

Lồ lộ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lồ lộ” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo theo phương thức láy hoàn toàn từ gốc “lộ” với biến âm để tăng sắc thái biểu cảm. Cách láy này phổ biến trong tiếng Việt để nhấn mạnh mức độ.

Sử dụng “lồ lộ” khi muốn diễn tả sự lộ ra rõ ràng, hoàn toàn, mang tính nhấn mạnh cao hơn từ “lộ” đơn thuần.

Cách sử dụng “Lồ lộ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lồ lộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lồ lộ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn miêu tả, tạo hình ảnh rõ nét. Ví dụ: “Ánh trăng chiếu vào, khuôn mặt nàng lồ lộ sau màn sương.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét, bình luận. Ví dụ: “Ăn mặc kiểu gì mà lồ lộ cả ra thế kia.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lồ lộ”

Từ “lồ lộ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh miêu tả sự hiện rõ của sự vật, hiện tượng:

Ví dụ 1: “Vết thương lồ lộ trên cánh tay anh ấy.”

Phân tích: Miêu tả vết thương hiện ra rõ ràng, ai cũng nhìn thấy.

Ví dụ 2: “Cô gái mặc áo hai dây, bờ vai trắng ngần lồ lộ.”

Phân tích: Diễn tả phần cơ thể lộ ra rõ rệt do trang phục.

Ví dụ 3: “Sự thật lồ lộ ra trước mắt mọi người.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự thật được phơi bày hoàn toàn.

Ví dụ 4: “Những đường gân lồ lộ trên bàn tay người nông dân.”

Phân tích: Miêu tả chi tiết ngoại hình, tạo hình ảnh sinh động.

Ví dụ 5: “Tham vọng của hắn lồ lộ qua từng lời nói.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ điều gì đó bộc lộ rõ ràng qua hành vi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lồ lộ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lồ lộ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lồ lộ” với “lộ liễu” – hai từ có nghĩa gần nhưng sắc thái khác.

Cách dùng đúng: “Lồ lộ” nhấn mạnh sự hiện ra rõ ràng; “lộ liễu” mang nghĩa thiếu kín đáo, thường tiêu cực hơn.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “lộ lộ” hoặc “lồ lồ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lồ lộ” với thanh huyền ở âm tiết đầu, thanh nặng ở âm tiết sau.

“Lồ lộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lồ lộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phơi bày Che khuất
Lộ rõ Giấu kín
Hiện ra Ẩn giấu
Bày ra Che đậy
Lộ liễu Kín đáo
Trần trụi Bí mật

Kết luận

Lồ lộ là gì? Tóm lại, lồ lộ là từ láy diễn tả sự lộ ra rõ ràng, phô bày hoàn toàn. Hiểu đúng từ “lồ lộ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.