Lỗ lã là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lỗ lã
Lỗ lã là gì? Lỗ lã là tình trạng thua lỗ, mất mát về tiền bạc hoặc của cải trong kinh doanh, buôn bán. Đây là từ ghép quen thuộc trong đời sống kinh tế của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “lỗ lã” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Lỗ lã là gì?
Lỗ lã là trạng thái bị thiệt hại về tài chính, khi số tiền thu về không đủ bù đắp chi phí đã bỏ ra. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai từ cùng nghĩa “lỗ” và “lã” để nhấn mạnh mức độ thua thiệt.
Trong tiếng Việt, từ “lỗ lã” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ việc kinh doanh, buôn bán bị thua lỗ, không có lãi. Ví dụ: “Năm nay làm ăn lỗ lã quá.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự thiệt thòi, mất mát nói chung trong cuộc sống. Ví dụ: “Đầu tư công sức mà lỗ lã.”
Trong giao tiếp: Thường dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái than thở, tiếc nuối về việc không đạt được kết quả như mong đợi.
Lỗ lã có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lỗ lã” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “lỗ” và “lã” đều mang nghĩa thua thiệt, ghép lại để tăng cường ngữ nghĩa. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt nhằm nhấn mạnh mức độ.
Sử dụng “lỗ lã” khi nói về tình trạng thua lỗ trong kinh doanh hoặc thiệt hại về tài chính, vật chất.
Cách sử dụng “Lỗ lã”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lỗ lã” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lỗ lã” trong tiếng Việt
Tính từ: Miêu tả trạng thái thua lỗ. Ví dụ: buôn bán lỗ lã, làm ăn lỗ lã.
Danh từ: Chỉ sự thua lỗ. Ví dụ: “Chịu cảnh lỗ lã suốt mấy tháng.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lỗ lã”
Từ “lỗ lã” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh kinh doanh và đời sống:
Ví dụ 1: “Quán cà phê của chị ấy lỗ lã mấy tháng liền rồi đóng cửa.”
Phân tích: Dùng như tính từ, miêu tả tình trạng kinh doanh không có lãi.
Ví dụ 2: “Đầu tư chứng khoán năm nay lỗ lã quá trời.”
Phân tích: Diễn tả việc đầu tư tài chính bị thua thiệt.
Ví dụ 3: “Bán rẻ thế này thì lỗ lã chứ lời lãi gì.”
Phân tích: Dùng trong văn nói, than thở về việc bán hàng không có lãi.
Ví dụ 4: “Mùa dịch, nhiều doanh nghiệp chịu cảnh lỗ lã nặng nề.”
Phân tích: Danh từ chỉ tình trạng thiệt hại tài chính.
Ví dụ 5: “Làm nông nghiệp mà gặp thiên tai thì lỗ lã là cái chắc.”
Phân tích: Tính từ diễn tả kết quả tiêu cực trong sản xuất.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lỗ lã”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lỗ lã” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai thành “lổ lã” hoặc “lỗ lả”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “lỗ lã” với dấu hỏi ở “lỗ” và dấu ngã ở “lã”.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn “lỗ lã” với “thua lỗ” trong văn viết trang trọng.
Cách dùng đúng: “Lỗ lã” thường dùng trong văn nói, còn “thua lỗ” phù hợp hơn trong văn bản chính thức.
“Lỗ lã”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lỗ lã”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thua lỗ | Lời lãi |
| Lỗ vốn | Có lãi |
| Thất thu | Sinh lời |
| Bù lỗ | Phát tài |
| Thiệt hại | Thắng lợi |
| Mất mát | Thu hoạch |
Kết luận
Lỗ lã là gì? Tóm lại, lỗ lã là từ chỉ tình trạng thua lỗ, thiệt hại về tài chính trong kinh doanh hoặc đời sống. Hiểu đúng từ “lỗ lã” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.
