Lọ là gì? 🫙 Nghĩa, giải thích Lọ
Lọ là gì? Lọ là đồ đựng bằng sành, sứ, thủy tinh hoặc nhựa, thường có đáy rộng hơn miệng, dùng để chứa chất lỏng hoặc vật nhỏ. Ngoài nghĩa phổ biến này, “lọ” còn mang nghĩa phụ từ trong văn chương cổ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thú vị về từ “lọ” trong tiếng Việt nhé!
Lọ nghĩa là gì?
Lọ là danh từ chỉ đồ vật dùng để đựng, làm bằng sành, sứ, thủy tinh hoặc nhựa, có đặc điểm cổ thấp và đáy thường rộng hơn miệng. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt.
Trong tiếng Việt, từ “lọ” còn mang một số nghĩa khác:
Nghĩa phụ từ (văn chương cổ): “Lọ” có nghĩa là “cần gì”, “chẳng cần gì” hoặc “huống chi”. Ví dụ: “Văn hay lọ phải viết nhiều” hay “Khôn ngoan tâm tính tại lòng, lọ là uống nước giữa dòng mới khôn” (ca dao).
Nghĩa chỉ muội khói: “Lọ” còn dùng để chỉ lớp khói đen đóng ở đáy nồi, chảo. Các từ như “lọ nồi”, “lọ nghẹ” đều chỉ lớp muội này, tương tự từ “nhọ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lọ”
Từ “lọ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh nét đặc trưng của tiếng Việt cổ.
Sử dụng từ “lọ” khi nói về vật dụng đựng đồ trong gia đình, hoặc trong văn chương khi muốn diễn đạt ý “chẳng cần”, “huống chi”.
Lọ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lọ” được dùng khi mô tả đồ đựng như lọ hoa, lọ mực, lọ nước hoa; trong thành ngữ “lọ lem”; hoặc trong văn thơ cổ với nghĩa phụ từ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lọ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lọ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ cắm bó hoa hồng vào lọ thủy tinh trên bàn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật dụng đựng hoa – một đồ trang trí phổ biến trong gia đình.
Ví dụ 2: “Cô bé Lọ Lem cuối cùng cũng được gặp hoàng tử.”
Phân tích: “Lọ Lem” là tên gọi nhân vật cổ tích Cinderella, ám chỉ người bị đối xử tệ bạc, phải làm việc vất vả, mặt mũi lấm lem muội than.
Ví dụ 3: “Văn hay lọ phải viết nhiều.”
Phân tích: Dùng “lọ” theo nghĩa phụ từ cổ, có nghĩa là “chẳng cần” – ý nói văn hay không cần viết dài.
Ví dụ 4: “Đo lọ nước mắm, đếm củ dưa hành.”
Phân tích: Thành ngữ chỉ người tính toán chi li, so đo từng chút. “Lọ nước mắm” là vật dụng đựng gia vị quen thuộc.
Ví dụ 5: “Mặt dính đầy lọ nồi như con mèo mun.”
Phân tích: “Lọ nồi” chỉ muội khói đen đóng ở đáy nồi, dùng để miêu tả khuôn mặt bị bẩn đen.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lọ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lọ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bình | Thùng |
| Chai | Xô |
| Hũ | Chậu |
| Vại | Bể |
| Ống | Thau |
| Lọ nhỏ | Bồn |
Dịch “Lọ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lọ | 瓶 (Píng) | Jar / Vase | 瓶 (Bin) | 병 (Byeong) |
Kết luận
Lọ là gì? Tóm lại, lọ là đồ đựng quen thuộc trong đời sống người Việt, đồng thời mang nghĩa phụ từ thú vị trong văn chương cổ. Hiểu đúng từ “lọ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.
