Liều là gì? 💊 Nghĩa, giải thích từ Liều
Liều là gì? Liều là từ tiếng Việt mang hai nghĩa chính: (1) lượng thuốc hoặc chất dùng cho một lần theo quy định; (2) hành động táo bạo, bất chấp nguy hiểm hoặc hậu quả tai hại. Đây là từ phổ biến trong cả y học lẫn đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “liều” nhé!
Liều nghĩa là gì?
Liều là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ chỉ lượng thuốc dùng một lần, vừa là tính từ/động từ chỉ hành động bất chấp nguy hiểm.
Nghĩa 1 – Danh từ (y học): “Liều” chỉ lượng thuốc hoặc chất cần thiết vừa đủ cho một lần dùng theo quy định. Ví dụ: uống thuốc đúng liều, một liều vaccine.
Nghĩa 2 – Tính từ/Động từ: “Liều” mô tả hành động táo bạo, không kể đến sự nguy hiểm hay hậu quả tai hại có thể xảy ra. Ví dụ: liều mình cứu người, hành động liều lĩnh.
Trong ca dao: “Một liều ba bảy cũng liều, cầm bằng con trẻ chơi diều đứt dây” – thể hiện tâm lý chấp nhận rủi ro khi không còn lựa chọn khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liều”
Từ “liều” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Với nghĩa y học, từ này liên quan đến chữ Hán “劑” (tễ/liệu) chỉ liều thuốc.
Sử dụng “liều” khi nói về lượng thuốc cụ thể hoặc khi mô tả hành động mạo hiểm, bất chấp.
Liều sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liều” được dùng trong y học khi nói về liều lượng thuốc, hoặc trong đời sống để chỉ hành động táo bạo, chấp nhận rủi ro.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liều”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liều” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ kê đơn uống hai liều thuốc mỗi ngày.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ lượng thuốc cho một lần uống.
Ví dụ 2: “Anh ấy liều mình lao vào đám cháy cứu người.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động bất chấp nguy hiểm.
Ví dụ 3: “Đừng uống quá liều, rất nguy hiểm cho sức khỏe.”
Phân tích: “Quá liều” nghĩa là vượt quá lượng thuốc cho phép.
Ví dụ 4: “Cô ấy liều lĩnh đầu tư hết số tiền tiết kiệm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ hành động mạo hiểm, không tính toán kỹ.
Ví dụ 5: “Một liều ba bảy cũng liều, thử xem sao.”
Phân tích: Thành ngữ dân gian thể hiện tâm lý chấp nhận rủi ro khi không còn cách khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liều”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liều”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Liều lĩnh | Thận trọng |
| Liều mạng | Cẩn thận |
| Mạo hiểm | Dè dặt |
| Táo bạo | Rụt rè |
| Bất chấp | Tính toán |
| Xông pha | Nhút nhát |
Dịch “Liều” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liều (thuốc) | 剂量 (Jìliàng) | Dose | 用量 (Yōryō) | 용량 (Yongryang) |
| Liều (mạo hiểm) | 冒险 (Màoxiǎn) | Reckless | 無謀 (Mubō) | 무모한 (Mumohan) |
Kết luận
Liều là gì? Tóm lại, liều là từ đa nghĩa chỉ lượng thuốc dùng một lần hoặc hành động táo bạo bất chấp nguy hiểm. Hiểu đúng từ “liều” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và y học.
