Chủ nghĩa Marx-Lenin là gì? 📚 Nghĩa CNML
Chủ nghĩa Marx-Lenin là gì? Chủ nghĩa Marx-Lenin là hệ thống lý luận chính trị – triết học kết hợp tư tưởng của Karl Marx, Friedrich Engels và V.I. Lenin, làm nền tảng cho phong trào cộng sản quốc tế. Đây là học thuyết về đấu tranh giai cấp, cách mạng vô sản và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Cùng khám phá nguồn gốc, nội dung cốt lõi và vai trò của chủ nghĩa Marx-Lenin trong lịch sử thế giới!
Chủ nghĩa Marx-Lenin nghĩa là gì?
Chủ nghĩa Marx-Lenin là học thuyết cách mạng và khoa học về sự giải phóng giai cấp công nhân, xóa bỏ chế độ tư bản và xây dựng xã hội cộng sản. Đây là danh từ chỉ một hệ tư tưởng chính trị – triết học hoàn chỉnh.
Trong triết học: Chủ nghĩa Marx-Lenin bao gồm chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, giải thích quy luật vận động của tự nhiên và xã hội.
Trong kinh tế chính trị: Học thuyết phân tích bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản thông qua lý luận về giá trị thặng dư.
Trong chủ nghĩa xã hội khoa học: Đây là lý luận về con đường, phương pháp đấu tranh cách mạng để giai cấp công nhân giành chính quyền.
Nguồn gốc và xuất xứ của Chủ nghĩa Marx-Lenin
Chủ nghĩa Marx-Lenin ra đời từ giữa thế kỷ 19, được Karl Marx và Friedrich Engels sáng lập tại châu Âu, sau đó được V.I. Lenin phát triển và vận dụng vào đầu thế kỷ 20.
Sử dụng “Chủ nghĩa Marx-Lenin” khi đề cập đến nền tảng tư tưởng của các đảng cộng sản, hệ thống lý luận cách mạng hoặc nghiên cứu triết học, kinh tế chính trị học.
Cách sử dụng Chủ nghĩa Marx-Lenin đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “Chủ nghĩa Marx-Lenin” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng Chủ nghĩa Marx-Lenin trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thường xuất hiện trong các buổi học tập chính trị, thảo luận về lý luận cách mạng hoặc bình luận về lịch sử phong trào cộng sản.
Trong văn viết: “Chủ nghĩa Marx-Lenin” xuất hiện trong văn bản chính trị, giáo trình, luận văn nghiên cứu, báo chí và các tài liệu học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chủ nghĩa Marx-Lenin
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “Chủ nghĩa Marx-Lenin” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đảng Cộng sản Việt Nam lấy Chủ nghĩa Marx-Lenin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng.”
Phân tích: Dùng để chỉ hệ tư tưởng chính thống, kim chỉ nam cho hoạt động của Đảng.
Ví dụ 2: “Sinh viên ngành chính trị học cần nắm vững Chủ nghĩa Marx-Lenin.”
Phân tích: Chỉ môn học, hệ thống kiến thức cần được nghiên cứu trong giáo dục.
Ví dụ 3: “Chủ nghĩa Marx-Lenin đã ảnh hưởng sâu sắc đến phong trào giải phóng dân tộc thế kỷ 20.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, đánh giá vai trò của học thuyết.
Ví dụ 4: “Cần vận dụng sáng tạo Chủ nghĩa Marx-Lenin vào thực tiễn Việt Nam.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc áp dụng linh hoạt lý luận vào điều kiện cụ thể.
Ví dụ 5: “Các nguyên lý của Chủ nghĩa Marx-Lenin vẫn còn giá trị nghiên cứu.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh học thuật, đánh giá tính khoa học của học thuyết.
Chủ nghĩa Marx-Lenin: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các khái niệm liên quan đến “Chủ nghĩa Marx-Lenin”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Chủ nghĩa cộng sản | Chủ nghĩa tư bản |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | Chủ nghĩa tự do |
| Học thuyết Marx | Chủ nghĩa cá nhân |
| Lý luận cách mạng | Chủ nghĩa bảo thủ |
| Chủ nghĩa duy vật | Chủ nghĩa duy tâm |
| Tư tưởng vô sản | Tư tưởng tư sản |
Kết luận
Chủ nghĩa Marx-Lenin là gì? Tóm lại, đây là hệ thống lý luận cách mạng về giải phóng giai cấp, xây dựng xã hội công bằng. Hiểu đúng “Chủ nghĩa Marx-Lenin” giúp bạn nắm vững nền tảng tư tưởng quan trọng trong lịch sử nhân loại.
