Lê la là gì? 🚶 Ý nghĩa và cách hiểu Lê la

Lê la là gì? Lê la là động từ chỉ hành động đi hết chỗ này đến chỗ khác, bạ đâu ngồi đấy mà không có mục đích rõ ràng. Từ này thường dùng để miêu tả trẻ nhỏ lê lết khắp nơi hoặc người lớn lang thang ở các quán xá. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “lê la” nhé!

Lê la nghĩa là gì?

Lê la là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác một cách tự do, không có chủ đích cụ thể. Từ này mang sắc thái miêu tả sự thoải mái, đôi khi có chút ý nghĩa tiêu cực.

Trong cuộc sống, từ “lê la” được hiểu theo hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Chỉ trẻ nhỏ: Miêu tả trẻ em lê lết, bò trườn hết chỗ này đến chỗ khác. Ví dụ: “Thằng bé lê la vọc đất suốt ngày” – diễn tả hình ảnh đứa trẻ nghịch ngợm, di chuyển khắp nơi.

Nghĩa 2 – Chỉ người lớn: Ám chỉ việc đi đây đi đó, ghé hết quán này đến quán khác mà không có việc gì quan trọng. Ví dụ: “Suốt ngày lê la ở các quán nước” – hàm ý người đó hay la cà, tụ tập.

Trong giao tiếp đời thường: Từ “lê la” thường mang nghĩa nhẹ nhàng, đôi khi dùng để trách móc nhẹ hoặc miêu tả thói quen không tốt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lê la”

Từ “lê la” là từ thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp của “lê” (kéo lê, di chuyển chậm) và “la” (đi khắp nơi). Đây là từ láy phụ âm đầu, phổ biến trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “lê la” khi muốn miêu tả hành động di chuyển tự do, không mục đích, thường trong bối cảnh thân mật hoặc khi nhận xét về thói quen của ai đó.

Lê la sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lê la” được dùng khi miêu tả trẻ nhỏ bò lê khắp nơi, hoặc khi nói về người hay la cà quán xá, đi đây đi đó không có việc cụ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lê la”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lê la” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé lê la ngoài sân từ sáng đến chiều.”

Phân tích: Miêu tả đứa trẻ di chuyển, chơi đùa khắp sân cả ngày – nghĩa gốc của từ.

Ví dụ 2: “Anh ấy suốt ngày lê la ở mấy quán cà phê, chẳng chịu làm ăn gì.”

Phân tích: Mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người hay la cà, tụ tập mà không lo công việc.

Ví dụ 3: “Cuối tuần tôi thích lê la các con hẻm Sài Gòn tìm quán ăn ngon.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, diễn tả việc dạo chơi, khám phá một cách thư thái.

Ví dụ 4: “Đừng để con lê la dưới đất bẩn như vậy.”

Phân tích: Lời nhắc nhở về việc trẻ nhỏ bò lê trên nền đất.

Ví dụ 5: “Hồi trẻ ông ấy lê la khắp các tỉnh miền Tây để buôn bán.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc đi nhiều nơi vì công việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lê la”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lê la”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lê lết Ở yên
La cà Cố định
Lang thang An phận
Rong chơi Chuyên tâm
Đi đây đi đó Tập trung
Tụ tập Chăm chỉ

Dịch “Lê la” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lê la 闲逛 (Xián guàng) Hang around / Loiter ぶらぶらする (Burabura suru) 어슬렁거리다 (Eoseulleong-georida)

Kết luận

Lê la là gì? Tóm lại, lê la là từ thuần Việt chỉ hành động đi hết nơi này đến nơi khác không có mục đích rõ ràng. Hiểu đúng từ “lê la” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.