Dở bữa là gì? 🍽️ Nghĩa và giải thích Dở bữa
Dở bữa là gì? Dở bữa là trạng thái đang ăn giữa chừng, chưa ăn xong bữa cơm. Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng chỉ việc đang làm dở dang, bị gián đoạn. Cùng tìm hiểu cách sử dụng từ “dở bữa” chính xác ngay bên dưới!
Dở bữa nghĩa là gì?
Dở bữa là cụm từ tiếng Việt chỉ trạng thái đang ăn dở, chưa kết thúc bữa ăn hoặc công việc đang làm giữa chừng bị gián đoạn. Đây là cụm từ ghép gồm “dở” (chưa xong, giữa chừng) và “bữa” (bữa ăn).
Trong tiếng Việt, “dở bữa” được sử dụng với hai nghĩa:
Nghĩa đen: Chỉ việc đang ăn cơm nhưng phải dừng lại vì lý do nào đó. Ví dụ: “Khách đến dở bữa nên tôi phải bỏ dở.”
Nghĩa bóng: Ám chỉ công việc, hoạt động đang thực hiện bị ngắt quãng, chưa hoàn thành. Thường dùng để diễn tả sự bất tiện, khó xử khi bị làm phiền giữa chừng.
Trong giao tiếp đời thường: “Dở bữa” hay xuất hiện trong các câu than phiền nhẹ nhàng như “Đến chi dở bữa dở buổi rứa?” – ý trách khách đến không đúng lúc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dở bữa”
Từ “dở bữa” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách nói dân gian qua nhiều thế hệ. Cụm từ này phản ánh nếp sinh hoạt coi trọng bữa cơm gia đình của người Việt.
Sử dụng “dở bữa” khi muốn diễn tả việc bị gián đoạn giữa chừng, đặc biệt trong lúc ăn uống hoặc làm việc quan trọng.
Cách sử dụng “Dở bữa” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dở bữa” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dở bữa” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Dở bữa” thường xuất hiện trong giao tiếp gia đình, làng xóm khi có khách đến bất chợt hoặc bị ai đó làm phiền lúc đang ăn.
Trong văn viết: Cụm từ này ít dùng trong văn bản hành chính, chủ yếu xuất hiện trong văn học, truyện ngắn hoặc đối thoại đời thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dở bữa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dở bữa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cả nhà đang ăn dở bữa thì có điện thoại gọi đến.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc bữa ăn bị gián đoạn.
Ví dụ 2: “Anh ấy bỏ dở bữa chạy đi khi nghe tin mẹ ốm.”
Phân tích: Diễn tả sự vội vàng, phải rời bữa ăn giữa chừng vì việc gấp.
Ví dụ 3: “Khách đến dở bữa dở buổi, thật bất tiện!”
Phân tích: Câu than phiền nhẹ, ý nói khách đến không đúng lúc.
Ví dụ 4: “Công việc đang dở bữa mà sếp lại giao thêm việc mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc đang làm dở dang.
Ví dụ 5: “Đừng có mà dở bữa dở buổi như vậy, làm cho xong đi.”
Phân tích: Nhắc nhở ai đó không nên bỏ dở công việc giữa chừng.
“Dở bữa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dở bữa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dở dang | Hoàn thành |
| Giữa chừng | Trọn vẹn |
| Bỏ dở | Xong xuôi |
| Nửa chừng | Đầy đủ |
| Chưa xong | Kết thúc |
| Gián đoạn | Liền mạch |
Kết luận
Dở bữa là gì? Tóm lại, dở bữa là trạng thái đang ăn hoặc làm việc giữa chừng bị gián đoạn. Hiểu đúng từ “dở bữa” giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp.
