Lề là gì? 📐 Nghĩa, giải thích Lề

Lề là gì? Lề là danh từ thuần Việt chỉ phần mép, phần rìa bên ngoài của một vật hoặc không gian, như lề giấy, lề đường. Ngoài ra, “lề” còn mang nghĩa là thói quen đã thành nếp trong câu tục ngữ “Đất có lề, quê có thói”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ “lề” trong tiếng Việt nhé!

Lề nghĩa là gì?

Lề là danh từ chỉ phần mép, phần rìa hoặc khoảng trống được chừa ra ở bên cạnh một vật, một trang giấy hoặc một con đường. Đây là từ thuần Việt đa nghĩa, xuất hiện phổ biến trong đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “lề” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa về giấy, sách vở: Lề là khoảng giấy trắng được chừa ra ở bên trái hoặc bên phải trang giấy viết, in. Ví dụ: lề vở, lề sách, chừa lề, ghi chú bên lề.

Nghĩa về đường sá: Lề đường là mé hai bên của con đường dành cho người đi bộ. Ví dụ: đi trên lề, sách bày bán trên lề phố.

Nghĩa bóng: Chỉ phần bên ngoài, phụ, không phải trọng tâm. Ví dụ: chuyện ngoài lề, bên lề hội nghị, gạt ra ngoài lề.

Nghĩa về phong tục: Thói quen đã thành nếp, thành lệ. Ví dụ: “Đất có lề, quê có thói.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lề”

“Lề” là từ thuần Việt có từ xa xưa, ban đầu chỉ dây xe bằng giấy bản dùng để đóng vở viết chữ Nho. Từ đó, nghĩa mở rộng sang khoảng trắng bên cạnh trang giấy và các nghĩa khác.

Sử dụng “lề” khi nói về phần mép giấy, vỉa hè đường phố, hoặc khi muốn diễn đạt điều phụ, không phải trọng tâm.

Lề sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lề” được dùng khi mô tả khoảng trắng trên trang giấy, vỉa hè hai bên đường, hoặc khi nói về những điều không phải trọng tâm chính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lề”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lề” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Viết bài phải chừa lề bên trái để thầy cô ghi nhận xét.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ khoảng trắng được để lại trên trang giấy.

Ví dụ 2: “Giấy rách phải giữ lấy lề.”

Phân tích: Tục ngữ ý nói dù hoàn cảnh khó khăn vẫn phải giữ gìn phẩm giá, nề nếp.

Ví dụ 3: “Người đi bộ nên đi trên lề đường để đảm bảo an toàn.”

Phân tích: Chỉ vỉa hè, phần dành cho người đi bộ hai bên đường.

Ví dụ 4: “Bên lề hội nghị, các đại biểu trao đổi thêm nhiều vấn đề.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ những cuộc trò chuyện không chính thức ngoài chương trình.

Ví dụ 5: “Đất có lề, quê có thói.”

Phân tích: Tục ngữ nói về phong tục, tập quán riêng của mỗi vùng miền đã thành nếp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lề”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lề”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rìa Trung tâm
Mép Giữa
Viền Lõi
Bìa Ruột
Ven Chính
Cạnh Cốt lõi

Dịch “Lề” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lề 边缘 (Biānyuán) Margin / Edge 余白 (Yohaku) 여백 (Yeobaek)

Kết luận

Lề là gì? Tóm lại, lề là từ thuần Việt đa nghĩa, chỉ phần mép giấy, vỉa hè đường phố hoặc thói quen đã thành nếp. Hiểu đúng từ “lề” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.