Thí mạng là gì? 🎯 Nghĩa Thí mạng chi tiết

Thí mạng là gì? Thí mạng là hành động liều lĩnh bỏ hết sức lực hoặc hy sinh người khác để đạt được mục đích, không tính đến hậu quả nguy hiểm. Đây là từ thường dùng trong đời sống hàng ngày, mang sắc thái quyết liệt và mạnh mẽ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “thí mạng” nhé!

Thí mạng nghĩa là gì?

Thí mạng là động từ chỉ hành động thí bỏ không thương tiếc một người hay lực lượng để giữ hoặc cứu lấy cái được xem là quý hơn; hoặc bỏ hết sức lực, không tính đến hậu quả việc làm của mình.

Trong tiếng Việt, “thí mạng” có hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Chỉ việc hy sinh, bỏ rơi người dưới quyền hoặc đồng đội để bảo vệ lợi ích lớn hơn. Ví dụ: “Thí mạng một tiểu đoàn để giải vây cứ điểm” – tức là chấp nhận mất đi lực lượng đó để cứu mục tiêu quan trọng hơn.

Nghĩa thứ hai: Chỉ hành động liều lĩnh, dốc hết sức không màng hậu quả. Ví dụ: “Chạy thí mạng”, “làm thí mạng” – diễn tả việc làm hết công suất, bất chấp mệt mỏi hay nguy hiểm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thí mạng”

“Thí mạng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thí” (施) nghĩa là cho đi, bỏ ra, và “mạng” (命) nghĩa là tính mạng, mạng sống. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa bỏ mạng sống, liều mạng.

Sử dụng “thí mạng” khi nói về hành động liều lĩnh, hy sinh hoặc dốc toàn lực làm việc gì đó.

Thí mạng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thí mạng” được dùng khi mô tả hành động liều lĩnh, hy sinh lực lượng trong chiến đấu, hoặc làm việc hết sức không tính đến sức khỏe và an toàn bản thân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thí mạng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thí mạng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hắn thí mạng bọn tay chân để giữ uy tín cho mình.”

Phân tích: Chỉ việc hy sinh người dưới quyền một cách không thương tiếc để bảo vệ lợi ích cá nhân.

Ví dụ 2: “Vào hang hùm ấy để thí mạng à?”

Phân tích: Câu hỏi tu từ, ý nói việc làm đó quá nguy hiểm, có thể mất mạng.

Ví dụ 3: “Anh ta làm thí mạng từ sáng đến tối.”

Phân tích: Diễn tả việc làm việc cật lực, dốc hết sức không nghỉ ngơi.

Ví dụ 4: “Phóng xe thí mạng trên đường cao tốc.”

Phân tích: Chỉ hành động lái xe liều lĩnh, nguy hiểm đến tính mạng.

Ví dụ 5: “Quân địch thí mạng với ta trong trận chiến cuối cùng.”

Phân tích: Diễn tả việc đối phương chiến đấu liều chết, không còn gì để mất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thí mạng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thí mạng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liều mạng Thận trọng
Liều chết Cẩn thận
Bỏ mạng An toàn
Xả thân Giữ mình
Hy sinh Bảo toàn
Cố sống cố chết Chừng mực

Dịch “Thí mạng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thí mạng 拼命 (Pīnmìng) Risk one’s life 命がけ (Inochigake) 목숨을 걸다 (Moksumeul geolda)

Kết luận

Thí mạng là gì? Tóm lại, thí mạng là hành động liều lĩnh, hy sinh hoặc dốc hết sức lực mà không màng hậu quả. Hiểu đúng từ “thí mạng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.