Lẻ là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Lẻ
Lẻ là gì? Lẻ là tính từ chỉ số không chia hết cho 2, hoặc trạng thái đơn độc, tách rời khỏi nhóm, không thành cặp, thành đôi. Từ “lẻ” xuất hiện phổ biến trong toán học, đời sống và cả văn học Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “lẻ” ngay bên dưới!
Lẻ nghĩa là gì?
Lẻ là tính từ dùng để chỉ số không chia hết cho 2 (1, 3, 5, 7…), hoặc trạng thái đơn lẻ, riêng rẽ, không đi cùng với nhóm hay không thành đôi. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, từ “lẻ” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Trong toán học: “Lẻ” chỉ các số không chia hết cho 2, đối lập với số chẵn. Ví dụ: 1, 3, 5, 7, 9 là các số lẻ.
Trong đời sống: “Lẻ” diễn tả trạng thái đơn độc, không thành cặp. Ví dụ: “đi lẻ”, “ở lẻ”, “bán lẻ”.
Trong văn học: “Lẻ” thường gợi cảm giác cô đơn, thiếu vắng. Ví dụ: “thân cò lẻ bóng”, “lẻ loi giữa đời”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lẻ”
Từ “lẻ” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản trong vốn từ vựng tiếng Việt.
Sử dụng “lẻ” khi muốn diễn tả số không chia hết cho 2, trạng thái đơn lẻ, riêng rẽ hoặc số dư thừa sau khi chia.
Cách sử dụng “Lẻ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lẻ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lẻ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lẻ” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như “mua lẻ”, “bán lẻ”, “đi một mình lẻ bóng”, “số lẻ”.
Trong văn viết: “Lẻ” xuất hiện trong văn bản toán học (số lẻ, phép chia lẻ), văn học (lẻ loi, cô lẻ), kinh tế (bán lẻ, giá lẻ).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lẻ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lẻ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Số 7 là số lẻ.”
Phân tích: Dùng trong toán học, chỉ số không chia hết cho 2.
Ví dụ 2: “Cửa hàng này chuyên bán lẻ quần áo.”
Phân tích: “Bán lẻ” nghĩa là bán từng món nhỏ, không bán sỉ theo lô lớn.
Ví dụ 3: “Cô ấy sống lẻ loi giữa phố thị đông đúc.”
Phân tích: “Lẻ loi” diễn tả trạng thái cô đơn, một mình.
Ví dụ 4: “Giá 50.000 đồng lẻ 500.”
Phân tích: “Lẻ” chỉ phần dư, số tiền thừa ra ngoài số tròn.
Ví dụ 5: “Đôi giày bị lẻ một chiếc.”
Phân tích: “Lẻ” nghĩa là thiếu, không đủ cặp, không thành đôi.
“Lẻ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lẻ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đơn lẻ | Chẵn |
| Riêng lẻ | Đôi |
| Lẻ loi | Cặp |
| Cô lẻ | Đầy đủ |
| Rời rạc | Trọn vẹn |
| Tách biệt | Thành bộ |
Kết luận
Lẻ là gì? Tóm lại, lẻ là tính từ chỉ số không chia hết cho 2 hoặc trạng thái đơn độc, riêng rẽ. Hiểu đúng từ “lẻ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
