Lão nông tri điền là gì? 🌾 Nghĩa Lão nông tri điền

Lão nông tri điền là gì? Lão nông tri điền là người nông dân lớn tuổi, am hiểu sâu sắc về đồng ruộng và có nhiều kinh nghiệm quý báu trong sản xuất nông nghiệp. Đây là cách gọi tôn vinh những bậc tiền bối gắn bó cả đời với ruộng đồng, biết nhìn trời đất mà đoán thời tiết, mùa màng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này nhé!

Lão nông tri điền nghĩa là gì?

Lão nông tri điền là người làm ruộng lâu năm, hiểu biết tường tận về ruộng đất, canh tác và có khả năng dự đoán thời tiết, mùa vụ dựa trên kinh nghiệm tích lũy.

Thành ngữ “lão nông tri điền” dùng để chỉ tầng lớp tinh hoa của nông thôn Việt Nam. Họ là những người tích lũy kinh nghiệm từ nhiều đời, biết nhìn kiến leo tường để đoán mưa bão, nhìn sao trời để định ngày gieo mạ, quan sát trăng để biết hạn hay mưa.

Trong đời sống: Lão nông tri điền không chỉ giỏi trồng trọt mà còn am hiểu cây thuốc, phân biệt nấm độc, biết tận dụng tài nguyên thiên nhiên. Họ sống hòa hợp với đất trời, không chinh phục mà dựa vào thiên nhiên để mưu sinh.

Trong văn hóa: Đây là hình mẫu người nông dân lý tưởng, tượng trưng cho sự cần cù, chất phác và trí tuệ dân gian Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lão nông tri điền”

Thành ngữ “lão nông tri điền” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm bốn chữ: “lão” (già), “nông” (nông nghiệp), “tri” (biết, hiểu), “điền” (ruộng). Nghĩa đen là người già làm nông hiểu biết về ruộng đồng.

Việt Nam là nước nông nghiệp lâu đời, người dân gắn bó với đồng ruộng từ ngàn xưa, nên hình thành nên tầng lớp lão nông tri điền được kính trọng trong cộng đồng.

Lão nông tri điền sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “lão nông tri điền” được dùng khi nói về người nông dân giàu kinh nghiệm, hoặc khi đề cao giá trị của tri thức dân gian trong sản xuất nông nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lão nông tri điền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “lão nông tri điền” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi là lão nông tri điền, nhìn mây trời là biết ngày mai mưa hay nắng.”

Phân tích: Dùng để ca ngợi khả năng dự đoán thời tiết từ kinh nghiệm của người nông dân lớn tuổi.

Ví dụ 2: “Muốn học nghề trồng lúa, phải tìm đến các lão nông tri điền trong vùng.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò truyền đạt kinh nghiệm của người đi trước cho thế hệ sau.

Ví dụ 3: “Những lão nông tri điền ngày xưa biết nhìn xương ếch để đoán thời tiết ẩm hay khô.”

Phân tích: Thể hiện tri thức dân gian độc đáo được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Ví dụ 4: “Thời đại 4.0, chúng ta cần kết hợp giữa kinh nghiệm lão nông tri điền và khoa học kỹ thuật hiện đại.”

Phân tích: So sánh phương pháp canh tác truyền thống với nông nghiệp công nghệ cao.

Ví dụ 5: “Ông ấy sống giản dị như một lão nông tri điền, gắn bó với mảnh vườn quê nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng để miêu tả lối sống thuần hậu, chất phác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lão nông tri điền”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lão nông tri điền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lão canh điền Thanh nông
Người nông dân kỳ cựu Nông dân mới vào nghề
Bậc tiền bối nông nghiệp Người thiếu kinh nghiệm
Nông phu lão luyện Tay ngang làm nông
Người am hiểu đồng ruộng Người xa lạ với ruộng đồng
Bậc thầy nghề nông Nông dân tập sự

Dịch “Lão nông tri điền” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lão nông tri điền 老农知田 (Lǎo nóng zhī tián) Experienced farmer / Veteran farmer 熟練農民 (Jukuren nōmin) 노련한 농부 (Noryeonhan nongbu)

Kết luận

Lão nông tri điền là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ ca ngợi người nông dân lớn tuổi, giàu kinh nghiệm và am hiểu sâu sắc về ruộng đồng. Họ là biểu tượng của tri thức dân gian và văn hóa nông nghiệp Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.