Khoăm là gì? 😏 Ý nghĩa, cách dùng từ Khoăm
Khoăm là gì? Khoăm là tính từ chỉ trạng thái hơi cong, cong nhẹ, thường dùng để mô tả mũi có sống mũi nhô cao với chóp mũi hơi quặp xuống. Đây là từ thuần Việt mang sắc thái miêu tả ngoại hình đặc trưng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ sinh động về từ “khoăm” trong tiếng Việt nhé!
Khoăm nghĩa là gì?
Khoăm là tính từ chỉ sự cong một chút, hơi cong, thường dùng để miêu tả chiếc mũi có phần xương sống mũi nhô ra với chóp mũi hơi quặp xuống. Đây là từ phổ biến trong tiếng Việt khi mô tả đặc điểm khuôn mặt.
Trong cuộc sống, từ “khoăm” mang các nghĩa sau:
Nghĩa 1 – Mô tả mũi: Chỉ dáng mũi có sống mũi cao, nhô ra và chóp mũi hơi cong xuống, giống mỏ chim ưng hoặc mũi két. Trong tiếng Anh gọi là “Roman nose”, “hook nose” hoặc “aquiline nose”.
Nghĩa 2 – Mô tả vật cong: Dùng để tả những vật có hình dáng hơi cong, không thẳng hoàn toàn. Ví dụ: “Cây cổ thụ có thân khoăm”, “Cái kệ bị khoăm”.
So sánh với từ liên quan: “Khoăm” có nghĩa tương tự “khoằm” nhưng mức độ cong nhẹ hơn. “Khoặm” lại mang ý nghĩa cong mạnh hơn, như “mũi khoặm như mỏ quạ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoăm”
Từ “khoăm” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy biến âm cùng với “khoằm”, “khoặm” để diễn tả các mức độ cong khác nhau.
Sử dụng “khoăm” khi mô tả dáng mũi đặc trưng, hoặc những vật có hình dáng hơi cong, không thẳng hoàn toàn trong đời sống hàng ngày.
Khoăm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoăm” được dùng khi mô tả ngoại hình mũi người, miêu tả vật có dáng hơi cong, hoặc trong nhân tướng học khi phân tích đặc điểm khuôn mặt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoăm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoăm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy có chiếc mũi khoăm rất đặc trưng, trông rất nam tính.”
Phân tích: Dùng để mô tả dáng mũi có sống cao và chóp hơi cong xuống, mang vẻ đẹp riêng biệt.
Ví dụ 2: “Cây cổ thụ có thân khoăm vì chịu gió bão nhiều năm.”
Phân tích: Dùng để miêu tả thân cây bị cong nhẹ do tác động của thiên nhiên.
Ví dụ 3: “Người thợ mộc đã sửa cái kệ khoăm cho thẳng lại.”
Phân tích: Chỉ vật dụng bị cong, không còn thẳng như ban đầu.
Ví dụ 4: “Theo nhân tướng học, người có mũi khoăm thường quyết đoán và có chủ kiến.”
Phân tích: Mũi khoăm được đề cập trong xem tướng số như một đặc điểm liên quan đến tính cách.
Ví dụ 5: “Con dao này lưỡi hơi khoăm, cần mài lại.”
Phân tích: Mô tả lưỡi dao bị cong nhẹ, không còn thẳng sắc như trước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoăm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoăm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khoằm | Thẳng |
| Cong | Phẳng |
| Quặp | Ngay ngắn |
| Vẹo | Đều đặn |
| Oằn | Tròn trịa |
| Cong queo | Cân đối |
Dịch “Khoăm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoăm (mũi) | 鹰钩鼻 (Yīnggōu bí) | Hooked / Aquiline | 鉤鼻 (Kagihana) | 매부리코 (Maeburiko) |
Kết luận
Khoăm là gì? Tóm lại, khoăm là tính từ chỉ trạng thái hơi cong, thường dùng để mô tả mũi có sống cao và chóp quặp xuống, hoặc các vật có dáng cong nhẹ. Hiểu đúng từ “khoăm” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
