Lao phổi là gì? 🏥 Nghĩa và giải thích Lao phổi

Lao phổi là gì? Lao phổi là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, tấn công chủ yếu vào phổi và lây lan qua đường hô hấp. Đây là thể lao phổ biến nhất, chiếm 80-85% tổng số ca mắc lao. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh lao phổi hiệu quả nhé!

Lao phổi nghĩa là gì?

Lao phổi là tình trạng nhiễm trùng phổi do trực khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây ra, khiến mô phổi bị tổn thương nghiêm trọng. Bệnh còn được gọi là “ho lao” trong dân gian.

Trong y học, bệnh lao phổi được chia thành hai giai đoạn: lao tiềm ẩn (vi khuẩn tồn tại nhưng chưa phát bệnh) và lao hoạt động (xuất hiện triệu chứng rõ ràng). Một người mắc lao phổi có thể lây nhiễm cho 10-15 người khác trong vòng một năm nếu không được điều trị.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có khoảng 9-10 triệu người mắc bệnh lao trên toàn cầu và hơn 1,5 triệu người tử vong. Tại Việt Nam, lao vẫn là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cần được quan tâm phòng chống.

Nguồn gốc và xuất xứ của lao phổi

Lao phổi do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, được Robert Koch phát hiện năm 1882. Vi khuẩn này có khả năng tồn tại nhiều tuần trong môi trường ẩm, tối và chỉ bị tiêu diệt ở nhiệt độ cao hoặc dưới ánh nắng mặt trời.

Sử dụng thuật ngữ “lao phổi” khi đề cập đến bệnh nhiễm trùng phổi do trực khuẩn lao, phân biệt với các thể lao khác như lao hạch, lao màng não, lao xương khớp.

Lao phổi sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “lao phổi” được dùng trong y khoa khi chẩn đoán bệnh nhân nhiễm vi khuẩn lao tại phổi, trong các báo cáo dịch tễ học và khi tư vấn sức khỏe cộng đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng lao phổi

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lao phổi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân được chẩn đoán mắc lao phổi sau khi xét nghiệm đờm dương tính với vi khuẩn lao.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ kết quả chẩn đoán bệnh.

Ví dụ 2: “Anh ấy ho kéo dài hơn 3 tuần, bác sĩ nghi ngờ bị lao phổi nên yêu cầu chụp X-quang.”

Phân tích: Đề cập đến triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh và quy trình khám sàng lọc.

Ví dụ 3: “Chương trình phòng chống lao phổi quốc gia đã giúp giảm đáng kể số ca mắc mới.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách y tế công cộng.

Ví dụ 4: “Người mắc lao phổi cần điều trị đủ 6-8 tháng để tránh kháng thuốc.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ phác đồ điều trị.

Ví dụ 5: “Tiêm vắc-xin BCG giúp phòng ngừa lao phổi hiệu quả cho trẻ sơ sinh.”

Phân tích: Đề cập đến biện pháp phòng bệnh chủ động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với lao phổi

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến lao phổi:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Ho lao Phổi khỏe mạnh
Bệnh lao Không nhiễm lao
Nhiễm lao Âm tính với lao
Lao hoạt động Lao tiềm ẩn
TB (Tuberculosis) Khỏi bệnh lao
Lao phổi AFB(+) Lao phổi AFB(-)

Dịch lao phổi sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lao phổi 肺结核 (Fèi jiéhé) Pulmonary Tuberculosis 肺結核 (Haikekkaku) 폐결핵 (Pyegyeolhaek)

Kết luận

Lao phổi là gì? Tóm lại, lao phổi là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn lao gây ra tại phổi. Bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Hãy chủ động phòng ngừa và khám sức khỏe định kỳ để bảo vệ bản thân và cộng đồng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.